Houston Dash Nữ
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
21
-
11
-
10
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
516
-
437
-
397
-
382
-
372
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
36
-
22
-
22
-
21
-
19
Chặn bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
20
-
15
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
72
-
47
-
45
-
43
-
43
Qua người thành công
-
16
-
11
-
11
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
14
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
46
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
88
-
49
-
46
-
39
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
76%
-
74%
-
66%
-
61%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
12
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
11
-
10
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
12
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
357
-
301
-
282
-
197
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
75%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
15
-
11
-
11
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
7
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
-
43
-
43
-
40
-
31
Qua người thành công
-
11
-
11
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
14
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
10
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
516
-
437
-
397
-
382
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
76%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
36
-
22
-
21
-
19
-
15
Chặn bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
20
-
14
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
72
-
45
-
40
-
28
-
25
Qua người thành công
-
16
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
8
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
372
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
46
-
3