Holstein Kiel
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
1
Cú sút
-
28
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
Đường chuyền chính xác
-
428
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
31
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
123
-
4
Qua người thành công
-
33
-
1
Lỗi gây ra
-
39
-
1
Phạm lỗi
-
31
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
1
Cú sút
-
28
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
Đường chuyền chính xác
-
428
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
31
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
123
-
4
Qua người thành công
-
33
-
1
Lỗi gây ra
-
39
-
1
Phạm lỗi
-
31
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
197
Tắc bóng
-
12
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
22
Phạm lỗi
-
19
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
197
Tắc bóng
-
12
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
22
Phạm lỗi
-
19
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
12
-
11
-
5
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
-
11
-
7
-
4
Cú sút
-
16
-
14
-
10
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
699
-
666
-
636
-
472
-
469
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
29
-
25
-
20
-
16
-
14
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
17
-
17
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
72
-
66
-
50
-
42
-
38
Qua người thành công
-
16
-
15
-
9
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
14
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
9
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
3
Cú sút
-
14
-
10
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
268
-
187
-
91
-
36
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
36
-
35
-
16
-
10
Qua người thành công
-
15
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
5
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
8
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
472
-
469
-
258
-
224
-
183
Tắc bóng
-
29
-
20
-
14
-
11
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
15
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
66
-
50
-
36
-
34
-
33
Qua người thành công
-
16
-
9
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
13
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
699
-
666
-
636
-
255
-
250
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
25
-
16
-
10
-
9
-
7
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
17
-
10
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
72
-
42
-
38
-
32
-
24
Qua người thành công
-
9
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
11
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
294
-
120
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
16
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
Kiến tạo
-
8
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
Cú sút
-
74
-
47
Sút trúng đích
-
29
-
15
Đường chuyền quyết định
-
80
-
46
Đường chuyền chính xác
-
1663
-
808
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
57%
Tắc bóng
-
70
-
30
Chặn bóng
-
6
-
4
Cắt bóng
-
56
-
29
Thắng tranh bóng
-
145
-
37
Qua người thành công
-
55
-
34
Lỗi gây ra
-
75
-
69
Phạm lỗi
-
52
-
39
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
Kiến tạo
-
8
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
Cú sút
-
74
-
47
Sút trúng đích
-
29
-
15
Đường chuyền quyết định
-
80
-
46
Đường chuyền chính xác
-
1663
-
808
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
57%
Tắc bóng
-
70
-
30
Chặn bóng
-
6
-
4
Cắt bóng
-
56
-
29
Thắng tranh bóng
-
145
-
37
Qua người thành công
-
55
-
34
Lỗi gây ra
-
75
-
69
Phạm lỗi
-
52
-
39
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
46
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
47
Đường chuyền chính xác
-
609
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
20
Thắng tranh bóng
-
116
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
41
Phạm lỗi
-
36
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
Cú sút
-
46
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
47
Đường chuyền chính xác
-
609
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
20
Thắng tranh bóng
-
116
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
41
Phạm lỗi
-
36
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
132
-
115
-
82
-
75
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
62%
-
62%
-
54%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
33
-
22
-
17
-
14
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
82
-
61
-
47
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
54%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
132
-
74
-
71
-
30
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
62%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
75
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
8
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
372
-
266
-
233
-
207
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
58%
-
48%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
16
-
11
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
9
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
22
-
21
-
21
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
77
-
24
-
3
-
1
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
6
-
2
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
233
-
207
-
124
-
87
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
16
-
8
-
7
-
7
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
22
-
21
-
16
-
15
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
372
-
266
-
193
-
149
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
58%
-
48%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
9
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
19
-
18
-
13
Qua người thành công
-
6
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
158
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
16
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
66%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
66%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
9
-
9
-
6
Cú sút
-
41
-
30
-
23
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
22
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
959
-
930
-
871
-
856
-
832
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
49
-
49
-
47
-
45
Chặn bóng
-
20
-
18
-
17
-
13
-
11
Cắt bóng
-
30
-
28
-
26
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
184
-
120
-
103
-
98
-
89
Qua người thành công
-
22
-
20
-
14
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
46
-
37
-
28
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
31
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
-
37
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
9
-
9
-
3
Cú sút
-
41
-
30
-
21
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
17
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
555
-
411
-
273
-
258
-
201
Tắc bóng
-
29
-
19
-
13
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
7
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
88
-
85
-
70
-
69
-
60
Qua người thành công
-
22
-
14
-
13
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
25
-
22
-
20
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
35
-
21
-
20
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
22
-
12
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
21
-
15
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
959
-
770
-
655
-
647
-
547
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
49
-
47
-
45
-
34
-
23
Chặn bóng
-
20
-
11
-
9
-
8
-
4
Cắt bóng
-
28
-
21
-
20
-
19
-
11
Thắng tranh bóng
-
184
-
120
-
89
-
77
-
72
Qua người thành công
-
20
-
14
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
46
-
37
-
28
-
23
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
31
-
28
-
22
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
11
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
930
-
856
-
832
-
715
-
603
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
49
-
32
-
27
-
26
Chặn bóng
-
18
-
17
-
13
-
11
-
9
Cắt bóng
-
30
-
26
-
19
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
103
-
98
-
74
-
69
-
56
Qua người thành công
-
12
-
8
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
9
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
19
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
871
-
340
Thắng tranh bóng
-
14
-
7
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
85
-
37
Phạt đền cản phá
-
1
-
1