Ho Chi Minh
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 10
- Hòa
- 5
- Thua
- 10
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 27:35
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 6
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 19:36
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 21
- Thắng
- 10
- Hòa
- 5
- Thua
- 6
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 31:22
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4