Hinna
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 20:34
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00