Hillerød
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:13
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 22
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 5
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 33:29
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:2
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 12
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-12
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:22
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-5