HIFK Helsinki
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 47:38
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 22:3
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 16
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 7.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-16
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:6
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 4-1