Herrera
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 1
- Hòa
- 5
- Thua
- 10
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:37
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 4
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 26:47
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3