Herentals
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 22:15
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 10
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 26:26
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3