Heracles
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 25
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 35:85
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 85
- Hiệu số bàn thắng
- -50
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-4-2 (9), 3-4-2-1 (3), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 42:63
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-4-2 (4), 4-3-1-2 (2), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 41:74
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 74
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (6), 5-4-1 (6), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 20
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 34:55
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-4-2 (7), 4-3-3 (6), 3-4-2-1 (1), 5-4-1 (1), 3-5-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 42:53
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (25), 5-3-2 (4), 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 40:34
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (18), 4-2-3-1 (7)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 3
- Thua
- 18
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 61:73
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (18), 4-2-3-1 (15), 4-3-1-2 (1), 3-4-3 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 50:64
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (32), 5-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 53:55
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (32), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 10
- Thua
- 12
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 56:53
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 47:64
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 45:59
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 58:71
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 52:62
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 14
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 69:60
- Bàn thắng ghi được
- 69
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1), 4-1-2-3 (1)