Helsingborg
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
406
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
17
Thắng tranh bóng
-
57
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
20
Phạm lỗi
-
23
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
406
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
17
Thắng tranh bóng
-
57
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
20
Phạm lỗi
-
23
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
24
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
15
Đường chuyền chính xác
-
662
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
13
Cắt bóng
-
26
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
13
Lỗi gây ra
-
26
Phạm lỗi
-
19
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
24
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
15
Đường chuyền chính xác
-
662
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
13
Cắt bóng
-
26
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
13
Lỗi gây ra
-
26
Phạm lỗi
-
19
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
469
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
24
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
10
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
17
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
469
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
24
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
10
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
14
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
17
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
32
-
27
-
26
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
75%
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
60%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
32
-
27
-
23
-
13
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
73%
-
70%
-
68%
-
66%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
26
-
20
-
18
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
65%
-
60%
-
55%
-
50%
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Cắt bóng
-
3
Cứu thua
-
7