Heerenveen
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:9
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 59:56
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (33), 4-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 43:61
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-4-2 (4), 4-3-3 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 53:70
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 70
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 38
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-8
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-3-3 (4), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 45:56
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 5-3-2 (9), 4-3-3 (7), 4-4-2 (3), 3-4-1-2 (2), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 40:54
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-3-3 (9), 3-5-2 (7), 3-4-1-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 12
- Thua
- 13
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 43:49
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 4-2-3-1 (8), 4-3-1-2 (3), 4-4-2 (2), 5-3-2 (2), 5-4-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 9
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 41:41
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (25)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 64:73
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (33), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 53:58
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 52
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (31), 4-2-3-1 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 56:58
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (34), 4-4-1-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 46:61
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 60:55
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 17
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 73:54
- Bàn thắng ghi được
- 73
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 51:66
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 10
- Thua
- 6
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 79:59
- Bàn thắng ghi được
- 79
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 60:54
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:2
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 7.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-2