HB Køge

Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Lyngby Lyngby 32 18 6 8 +33 69:36 60
L W W L L
2 AC Horsens AC Horsens 32 15 9 8 +15 42:27 54
W W D W W
3 Esbjerg Esbjerg 32 15 7 10 +2 45:43 52
L W D W W
4 Hillerød Hillerød 32 13 11 8 -1 42:43 50
W L D L W
5 Hvidovre Hvidovre 32 11 13 8 +4 43:39 46
D L D L L
6 Aalborg Aalborg 32 12 10 10 +3 50:47 46
D L D L W
7 Aarhus Fremad Aarhus Fremad 32 11 11 10 +15 52:37 44
W D W W D
8 Hobro Hobro 32 11 9 12 -3 40:43 42
D D L W W
9 HB Køge HB Køge 32 11 7 14 -6 42:48 40
W D W L L
10 Kolding IF Kolding IF 32 10 8 14 -3 37:40 38
D L L W L
11 B 93 B 93 32 10 7 15 -14 44:58 37
L D D W D
12 Middelfart Middelfart 32 3 6 23 -45 32:77 15
L W L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm