Haras El Hodood
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
34
-
28
-
27
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
20
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
839
-
675
-
640
-
626
-
618
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
37
-
30
-
29
-
27
-
25
Chặn bóng
-
12
-
6
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
30
-
29
-
29
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
121
-
111
-
107
-
102
-
89
Qua người thành công
-
30
-
18
-
13
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
33
-
28
-
26
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
30
-
24
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
16
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
28
-
8
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
12
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
476
-
397
-
183
-
150
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
73%
-
69%
-
69%
-
67%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
18
-
9
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
121
-
111
-
50
-
35
-
21
Qua người thành công
-
18
-
13
-
12
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
28
-
26
-
15
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
18
-
17
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
13
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
17
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
675
-
618
-
534
-
466
-
457
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
75%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
37
-
27
-
25
-
24
-
14
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
30
-
29
-
14
-
14
-
8
Thắng tranh bóng
-
102
-
89
-
75
-
70
-
46
Qua người thành công
-
30
-
10
-
9
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
33
-
19
-
18
-
17
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
24
-
20
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
14
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
839
-
640
-
506
-
401
-
304
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
-
73%
-
72%
-
67%
Tắc bóng
-
30
-
29
-
22
-
20
-
18
Chặn bóng
-
12
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
29
-
18
-
18
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
107
-
80
-
68
-
67
-
38
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
10
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
626
-
199
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
43%
Thắng tranh bóng
-
25
-
8
Lỗi gây ra
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
79
-
16
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
Tắc bóng
-
7
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
Tắc bóng
-
7
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
2