Hannover 96
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 18:1
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 6
- Thua
- 23
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 31:71
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -40
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (7), 4-3-1-2 (4), 3-4-3 (3), 4-4-2 (3), 4-3-3 (3), 4-2-3-1 (3), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 4-5-1 (2), 4-2-2-2 (1), 5-3-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 44:54
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 3-4-3 (6), 3-4-2-1 (5), 4-3-3 (5), 3-4-1-2 (3), 3-1-4-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-2-2-2 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 23
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 31:62
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 40:56
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 46:59
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 60:62
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 10
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 41:45
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 3
- Thua
- 12
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 49:45
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 12
- Thua
- 6
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 60:44
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0