Hangzhou Greentown
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
9
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
11
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
44
-
26
-
25
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
14
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
44
-
38
-
15
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
873
-
795
-
759
-
681
-
536
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
21
-
17
-
17
Chặn bóng
-
11
-
11
-
8
-
8
-
7
Cắt bóng
-
20
-
18
-
18
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
86
-
78
-
77
-
72
-
69
Qua người thành công
-
31
-
26
-
14
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
45
-
24
-
20
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
22
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
35
-
14
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
14
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
149
-
118
-
85
-
50
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
78%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
27
-
20
-
12
-
3
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
12
-
10
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
9
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
11
-
6
-
2
Cú sút
-
44
-
26
-
25
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
14
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
38
-
14
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
873
-
536
-
478
-
454
-
322
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
21
-
17
-
17
-
15
-
13
Chặn bóng
-
11
-
8
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
18
-
11
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
86
-
77
-
69
-
57
-
41
Qua người thành công
-
31
-
26
-
14
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
45
-
24
-
20
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
22
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
795
-
759
-
681
-
425
-
423
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
88%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
17
-
17
-
15
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
2
-
2
Cắt bóng
-
20
-
18
-
13
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
78
-
72
-
61
-
50
-
37
Qua người thành công
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
18
-
12
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
19
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
276
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
71%
Thắng tranh bóng
-
12
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
35
-
14
Phạt đền cản phá
-
1