Hammarby W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
235
-
202
-
189
-
182
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
26
-
23
-
21
-
21
-
17
Qua người thành công
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
83
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
71%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
10
Qua người thành công
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
6
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
182
-
174
-
135
-
55
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
84%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
21
-
17
-
15
-
7
Qua người thành công
-
12
-
5
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
235
-
202
-
189
-
93
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
86%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
15
-
14
-
10
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1