Hammarby FF
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 32:14
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 19
- Hòa
- 5
- Thua
- 6
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 60:29
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-3-3 (8), 4-3-1-2 (6), 4-4-2 (4), 3-4-3 (1), 4-1-3-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 15:12
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-4
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:9
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (1), 3-4-3 (1), 4-5-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2)