Hamburger SV
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 40:54
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (17), 3-4-2-1 (10), 3-4-1-2 (3), 5-4-1 (1), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:6
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 29:53
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-1-4-1 (8), 3-4-1-2 (4), 4-3-3 (3), 3-4-2-1 (1), 3-1-4-2 (1), 4-4-2 (1), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 33:61
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 5-4-1 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 40:46
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 25:50
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 21
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 51:75
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 42:53
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 9
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 35:57
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 46:52
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-2