Ham-Kam
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
29
-
18
-
17
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
9
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
24
-
23
-
17
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1207
-
1039
-
1034
-
830
-
637
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
30
-
27
-
21
-
21
-
18
Chặn bóng
-
21
-
15
-
14
-
7
-
7
Cắt bóng
-
31
-
22
-
15
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
112
-
69
-
69
-
67
-
65
Qua người thành công
-
22
-
20
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
62
-
31
-
24
-
21
-
13
Phạm lỗi
-
26
-
26
-
26
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
80
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
29
-
16
-
16
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
9
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
11
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
211
-
163
-
163
-
62
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
82%
-
71%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
10
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
69
-
63
-
10
-
9
Qua người thành công
-
8
-
5
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
8
-
8
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
26
-
26
-
19
-
13
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
17
-
11
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
12
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
514
-
505
-
367
-
338
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
27
-
21
-
18
-
15
-
15
Chặn bóng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
13
-
11
-
10
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
112
-
57
-
54
-
37
-
37
Qua người thành công
-
22
-
12
-
9
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
62
-
31
-
12
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
17
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1207
-
1039
-
1034
-
637
-
367
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
30
-
21
-
18
-
16
-
11
Chặn bóng
-
21
-
15
-
14
-
7
-
5
Cắt bóng
-
31
-
22
-
15
-
13
-
6
Thắng tranh bóng
-
67
-
65
-
63
-
58
-
54
Qua người thành công
-
20
-
8
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
13
-
10
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
15
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
830
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Thắng tranh bóng
-
9
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
80