Häcken W
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
-
132
-
117
-
102
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
90%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
13
-
13
-
13
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
6
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
25
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
72%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
117
-
102
-
59
-
43
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
76%
-
68%
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
13
-
13
-
10
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
-
132
-
78
-
75
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5