Hải Phòng
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 9
- Hòa
- 4
- Thua
- 12
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 36:35
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 29:27
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2