Guingamp
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
8
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
409
-
342
-
273
-
264
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
90%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
33
-
26
-
20
-
18
-
18
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
9
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
139
-
60
-
48
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
9
-
7
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
273
-
126
-
121
-
94
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
18
-
16
-
14
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
7
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
409
-
342
-
170
-
107
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
26
-
13
-
11
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
264
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
Cú sút
-
69
Sút trúng đích
-
33
Đường chuyền quyết định
-
30
Đường chuyền chính xác
-
478
Tắc bóng
-
17
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
197
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
33
Phạm lỗi
-
58
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
Cú sút
-
69
Sút trúng đích
-
33
Đường chuyền quyết định
-
30
Đường chuyền chính xác
-
478
Tắc bóng
-
17
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
197
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
33
Phạm lỗi
-
58
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
15
Đường chuyền quyết định
-
15
Đường chuyền chính xác
-
304
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
113
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
18
Phạm lỗi
-
40
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
15
Đường chuyền quyết định
-
15
Đường chuyền chính xác
-
304
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
113
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
18
Phạm lỗi
-
40
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
51
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
202
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
18
Lỗi gây ra
-
21
Phạm lỗi
-
37
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
51
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
202
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
18
Lỗi gây ra
-
21
Phạm lỗi
-
37
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
60
-
55
-
53
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
84%
-
80%
Cắt bóng
-
12
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
27
-
21
-
12
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
77%
-
72%
-
69%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
45
-
37
-
30
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
80%
-
76%
-
72%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
102
-
60
-
55
-
52
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
80%
-
79%
-
68%
-
66%
Cắt bóng
-
12
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
-
8
-
5
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
4
-
4
Cú sút
-
50
-
38
-
27
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
23
-
9
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
54
-
43
-
36
-
21
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1455
-
1002
-
951
-
912
-
905
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
-
75%
-
74%
-
70%
Tắc bóng
-
62
-
61
-
60
-
47
-
45
Chặn bóng
-
24
-
23
-
13
-
10
-
9
Cắt bóng
-
50
-
40
-
39
-
38
-
36
Thắng tranh bóng
-
303
-
197
-
177
-
171
-
161
Qua người thành công
-
101
-
57
-
34
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
49
-
45
-
42
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
48
-
44
-
42
-
37
-
33
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
-
44
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
50
-
38
-
27
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
23
-
9
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
43
-
36
-
17
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
783
-
746
-
516
-
259
-
245
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
66%
-
61%
Tắc bóng
-
45
-
39
-
32
-
25
-
9
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
19
-
9
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
303
-
177
-
127
-
103
-
74
Qua người thành công
-
101
-
34
-
21
-
17
-
7
Lỗi gây ra
-
49
-
45
-
42
-
37
-
9
Phạm lỗi
-
48
-
44
-
25
-
23
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
Cú sút
-
26
-
24
-
18
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
15
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1002
-
912
-
905
-
361
-
326
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
62
-
60
-
29
-
28
-
16
Chặn bóng
-
9
-
7
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
38
-
29
-
25
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
197
-
98
-
94
-
87
-
47
Qua người thành công
-
57
-
12
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
28
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
42
-
37
-
33
-
26
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
6
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
54
-
12
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1455
-
951
-
868
-
861
-
565
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
Tắc bóng
-
61
-
47
-
41
-
37
-
37
Chặn bóng
-
24
-
23
-
13
-
10
-
5
Cắt bóng
-
50
-
40
-
39
-
36
-
23
Thắng tranh bóng
-
171
-
161
-
120
-
96
-
81
Qua người thành công
-
22
-
16
-
16
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
27
-
22
-
21
-
17
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
25
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
481
-
429
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Cứu thua
-
59
-
44
Phạt đền cản phá
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
74
-
54
-
41
-
35
-
30
Sút trúng đích
-
26
-
20
-
16
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
36
-
35
-
28
-
27
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1637
-
1012
-
1006
-
962
-
958
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
62
-
44
-
40
-
39
-
29
Chặn bóng
-
40
-
11
-
11
-
6
-
3
Cắt bóng
-
64
-
53
-
49
-
39
-
37
Thắng tranh bóng
-
214
-
179
-
167
-
157
-
143
Qua người thành công
-
59
-
51
-
45
-
41
-
24
Lỗi gây ra
-
95
-
41
-
39
-
39
-
37
Phạm lỗi
-
49
-
48
-
45
-
44
-
39
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
114
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
74
-
54
-
41
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
26
-
20
-
15
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
28
-
27
-
23
-
18
Đường chuyền chính xác
-
855
-
731
-
559
-
491
-
447
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
Tắc bóng
-
40
-
39
-
20
-
11
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
12
-
12
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
214
-
179
-
143
-
125
-
109
Qua người thành công
-
59
-
51
-
45
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
95
-
41
-
39
-
37
-
28
Phạm lỗi
-
48
-
45
-
44
-
24
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
35
-
30
-
27
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
10
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
35
-
18
-
14
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
962
-
958
-
802
-
659
-
499
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
28
-
23
-
11
-
9
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
32
-
20
-
19
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
167
-
157
-
116
-
98
-
77
Qua người thành công
-
41
-
22
-
18
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
39
-
33
-
22
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
49
-
39
-
28
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
19
-
16
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1637
-
1006
-
953
-
768
-
649
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
68%
Tắc bóng
-
62
-
44
-
29
-
19
-
8
Chặn bóng
-
40
-
11
-
11
-
6
-
2
Cắt bóng
-
64
-
53
-
49
-
39
-
37
Thắng tranh bóng
-
130
-
105
-
101
-
87
-
80
Qua người thành công
-
24
-
16
-
11
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
29
-
18
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
27
-
18
-
18
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1012
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Cứu thua
-
114
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
8
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
7
-
7
-
7
Cú sút
-
91
-
70
-
49
-
28
-
28
Sút trúng đích
-
36
-
26
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
56
-
54
-
38
-
37
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1621
-
1381
-
1331
-
1160
-
1147
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
81%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
87
-
58
-
53
-
41
-
19
Chặn bóng
-
35
-
13
-
13
-
4
-
4
Cắt bóng
-
84
-
71
-
55
-
51
-
44
Thắng tranh bóng
-
237
-
211
-
206
-
206
-
171
Qua người thành công
-
81
-
49
-
27
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
79
-
71
-
44
-
42
-
41
Phạm lỗi
-
71
-
54
-
52
-
39
-
36
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
94
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
8
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
91
-
70
-
28
-
28
-
27
Sút trúng đích
-
36
-
26
-
13
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
56
-
37
-
32
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
873
-
737
-
704
-
244
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
73%
-
63%
Tắc bóng
-
53
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
23
-
21
-
13
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
211
-
206
-
169
-
72
-
47
Qua người thành công
-
81
-
49
-
26
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
79
-
71
-
42
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
52
-
35
-
27
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
2
-
2
Cú sút
-
49
-
25
-
20
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
25
-
11
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1331
-
1160
-
451
-
418
-
319
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
77%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
19
-
19
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
13
-
1
-
1
Cắt bóng
-
51
-
36
-
34
-
29
-
15
Thắng tranh bóng
-
237
-
171
-
114
-
72
-
61
Qua người thành công
-
23
-
22
-
11
-
11
-
3
Lỗi gây ra
-
44
-
28
-
24
-
19
-
13
Phạm lỗi
-
71
-
54
-
36
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
54
-
12
-
12
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1621
-
1381
-
1147
-
850
-
466
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
87
-
58
-
41
-
8
-
2
Chặn bóng
-
35
-
13
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
84
-
71
-
55
-
44
-
26
Thắng tranh bóng
-
206
-
133
-
128
-
101
-
63
Qua người thành công
-
27
-
25
-
15
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
41
-
32
-
21
-
21
-
9
Phạm lỗi
-
39
-
19
-
18
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
972
-
17
-
15
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
94
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
8
-
8
-
8
Cú sút
-
73
-
61
-
38
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
23
-
23
-
14
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
44
-
36
-
30
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1267
-
1131
-
1019
-
925
-
832
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
74%
-
74%
-
74%
-
71%
Tắc bóng
-
94
-
65
-
62
-
53
-
44
Chặn bóng
-
24
-
21
-
17
-
9
-
7
Cắt bóng
-
104
-
84
-
75
-
58
-
55
Thắng tranh bóng
-
222
-
221
-
185
-
181
-
162
Qua người thành công
-
58
-
51
-
36
-
28
-
20
Lỗi gây ra
-
73
-
72
-
51
-
48
-
40
Phạm lỗi
-
63
-
53
-
47
-
39
-
37
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
111
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
8
-
8
-
4
Cú sút
-
73
-
61
-
38
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
23
-
23
-
14
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
44
-
36
-
30
-
21
-
15
Đường chuyền chính xác
-
832
-
449
-
381
-
373
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
71%
-
59%
-
54%
-
51%
Tắc bóng
-
42
-
37
-
34
-
21
-
12
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
30
-
28
-
24
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
185
-
181
-
162
-
127
-
118
Qua người thành công
-
58
-
36
-
28
-
20
-
4
Lỗi gây ra
-
73
-
72
-
51
-
39
-
27
Phạm lỗi
-
63
-
39
-
37
-
26
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
23
-
18
-
11
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
8
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1267
-
601
-
580
-
185
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
71%
-
71%
Tắc bóng
-
94
-
62
-
44
-
19
-
16
Chặn bóng
-
17
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
75
-
58
-
16
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
222
-
221
-
97
-
55
-
30
Qua người thành công
-
51
-
16
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
48
-
33
-
24
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
53
-
47
-
27
-
16
-
9
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
6
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
11
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1131
-
1019
-
600
-
448
-
439
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
74%
-
71%
-
64%
-
58%
Tắc bóng
-
65
-
53
-
41
-
40
-
40
Chặn bóng
-
24
-
21
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
104
-
84
-
55
-
46
-
35
Thắng tranh bóng
-
158
-
117
-
84
-
76
-
75
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
23
-
19
-
17
-
7
Phạm lỗi
-
27
-
22
-
21
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
925
-
28
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
111
-
2