Guabirá
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
42
-
37
-
36
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
81%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
19
-
17
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
52%
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
21
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
44%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
42
-
37
-
24
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
79%
-
66%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
100
-
95
-
69
-
68
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
88%
-
86%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
8
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
27
-
20
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
76%
-
68%
-
60%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
95
-
42
-
39
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
79%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
8
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
68
-
50
-
26
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
79%
-
78%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1