Grazer AK
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:22
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 8-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (3), 3-4-1-2 (2), 3-1-4-2 (2), 3-4-2-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 42:45
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 22:18
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5