Golden Arrows
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
48
-
24
-
17
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
26
-
12
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
34
-
17
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
960
-
767
-
678
-
544
-
541
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
85%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
48
-
28
-
27
-
20
-
18
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
35
-
25
-
23
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
108
-
94
-
83
-
76
-
71
Qua người thành công
-
36
-
23
-
21
-
17
-
11
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
24
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
47
-
29
-
18
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
-
29
-
20
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
48
-
14
-
8
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
26
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
225
-
134
-
133
-
69
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
70%
-
69%
-
69%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
32
-
23
-
12
-
11
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
47
-
9
-
8
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
24
-
17
-
16
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
17
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
960
-
767
-
678
-
544
-
375
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
85%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
48
-
28
-
27
-
20
-
18
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
35
-
25
-
23
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
108
-
94
-
83
-
71
-
55
Qua người thành công
-
36
-
23
-
21
-
17
-
9
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
24
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
29
-
18
-
15
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
541
-
435
-
260
-
75
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
82%
-
79%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
9
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
18
-
16
-
11
-
1
Thắng tranh bóng
-
52
-
44
-
28
-
11
-
5
Qua người thành công
-
11
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
9
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
423
-
294
-
287
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
42
-
29
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
328
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
328
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
5
Thẻ vàng
-
5