Godoy Cruz
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 15
- Hòa
- 8
- Thua
- 8
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 40:28
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 4
- Hòa
- 17
- Thua
- 11
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 19:37
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (8), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (3), 3-4-2-1 (2), 4-5-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-2-2-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 8
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 31:28
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (14), 4-3-3 (7), 4-2-3-1 (3), 4-3-1-2 (1), 4-2-2-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 8
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 37:32
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-1-4-1 (3), 4-3-1-2 (3), 3-4-3 (2), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 12
- Hòa
- 15
- Thua
- 14
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 46:53
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-4-2 (9), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (3), 4-2-2-2 (3), 5-3-2 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 53:57
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-3-3 (11), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 8
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 7:21
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-3-2 (4), 4-2-3-1 (3), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 17
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #24
- Bàn thắng
- 22:46
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (9), 4-1-4-1 (5), 4-4-1-1 (4), 5-4-1 (3), 3-5-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 11
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 23:30
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 4-4-2 (5), 4-1-4-1 (3), 5-3-2 (2), 4-2-3-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 17
- Hòa
- 5
- Thua
- 5
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 45:24
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-4-2 (5), 4-2-2-2 (4), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 4
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:34
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (3), 3-5-2 (2), 4-1-3-2 (1), 4-3-2-1 (1), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #22
- Bàn thắng
- 32:40
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 11:8
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:9
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1), 4-1-4-1 (1)