Girona
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
8
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
341
-
312
-
310
-
309
-
261
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
93%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
23
-
17
-
15
-
10
-
10
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
38
-
38
-
37
-
29
-
26
Qua người thành công
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
68
-
48
-
45
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
93%
-
91%
-
86%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
11
-
6
-
5
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
309
-
233
-
189
-
87
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
17
-
9
-
8
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
26
-
19
-
15
-
13
Qua người thành công
-
10
-
7
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
341
-
312
-
310
-
261
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
23
-
15
-
10
-
10
-
8
Chặn bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
38
-
37
-
29
-
18
-
14
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
243
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
2
Cú sút
-
57
-
15
Sút trúng đích
-
31
-
9
Đường chuyền quyết định
-
43
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1616
-
932
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
47
-
40
Chặn bóng
-
13
Cắt bóng
-
37
-
24
Thắng tranh bóng
-
209
-
140
Qua người thành công
-
75
-
5
Lỗi gây ra
-
72
-
17
Phạm lỗi
-
82
-
27
Thẻ vàng
-
16
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
Cú sút
-
57
Sút trúng đích
-
31
Đường chuyền quyết định
-
43
Đường chuyền chính xác
-
932
Tắc bóng
-
47
Cắt bóng
-
24
Thắng tranh bóng
-
209
Qua người thành công
-
75
Lỗi gây ra
-
72
Phạm lỗi
-
82
Thẻ vàng
-
16
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
15
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1616
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
40
Chặn bóng
-
13
Cắt bóng
-
37
Thắng tranh bóng
-
140
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
17
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
Cú sút
-
32
-
6
Sút trúng đích
-
17
-
2
Đường chuyền quyết định
-
45
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1371
-
656
Tắc bóng
-
64
-
35
Chặn bóng
-
15
-
1
Cắt bóng
-
88
-
17
Thắng tranh bóng
-
162
-
149
Qua người thành công
-
38
-
4
Lỗi gây ra
-
37
-
19
Phạm lỗi
-
59
-
37
Thẻ vàng
-
7
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
32
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
45
Đường chuyền chính xác
-
656
Tắc bóng
-
35
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
17
Thắng tranh bóng
-
149
Qua người thành công
-
38
Lỗi gây ra
-
37
Phạm lỗi
-
37
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1371
Tắc bóng
-
64
Chặn bóng
-
15
Cắt bóng
-
88
Thắng tranh bóng
-
162
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
19
Phạm lỗi
-
59
Thẻ vàng
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
16
Đường chuyền quyết định
-
23
Đường chuyền chính xác
-
904
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
39
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
36
Thắng tranh bóng
-
52
Qua người thành công
-
48
Lỗi gây ra
-
48
Phạm lỗi
-
44
Thẻ vàng
-
9
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
16
Đường chuyền quyết định
-
23
Đường chuyền chính xác
-
904
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
39
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
36
Thắng tranh bóng
-
52
Qua người thành công
-
48
Lỗi gây ra
-
48
Phạm lỗi
-
44
Thẻ vàng
-
9
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
179
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
41%
Cắt bóng
-
9
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
6
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
12
-
3
Phạm lỗi
-
14
Cứu thua
-
42
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
36
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
12
Phạm lỗi
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
42
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
73
-
59
-
52
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
93%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
8
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
62%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
52
-
50
-
29
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
92%
-
87%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
73
-
28
-
28
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
86%
-
82%
-
68%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
9
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
9
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
57
-
32
-
29
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
36
-
21
-
16
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
40
-
27
-
22
-
18
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1258
-
1232
-
1197
-
1065
-
873
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
69
-
41
-
31
-
29
-
24
Chặn bóng
-
19
-
10
-
9
-
8
-
5
Cắt bóng
-
25
-
23
-
18
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
191
-
125
-
108
-
82
-
63
Qua người thành công
-
34
-
24
-
22
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
66
-
26
-
24
-
23
-
16
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
36
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
26
Phạt đền thành công
-
6
-
5
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
9
-
4
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
9
-
4
Cú sút
-
57
-
32
-
16
Sút trúng đích
-
36
-
21
-
9
Đường chuyền quyết định
-
27
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
507
-
264
-
164
-
12
Tắc bóng
-
20
-
13
-
6
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
125
-
57
-
35
-
6
Qua người thành công
-
13
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
13
-
4
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
6
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
Cú sút
-
29
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
16
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
563
-
436
-
224
Tắc bóng
-
29
-
10
-
6
Chặn bóng
-
3
-
3
Cắt bóng
-
10
-
8
-
2
Thắng tranh bóng
-
52
-
40
-
27
Qua người thành công
-
22
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
11
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
22
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1258
-
1232
-
1197
-
1065
-
873
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
69
-
41
-
31
-
24
-
20
Chặn bóng
-
19
-
10
-
9
-
8
-
5
Cắt bóng
-
25
-
23
-
18
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
191
-
108
-
82
-
63
-
41
Qua người thành công
-
34
-
24
-
8
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
66
-
24
-
16
-
15
-
2
Phạm lỗi
-
36
-
23
-
18
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
289
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
26
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
174
-
128
-
107
-
87
-
84
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
62%
-
50%
-
48%
-
46%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
10
-
9
-
9
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
60
-
57
-
46
-
22
-
13
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
8
-
7
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
128
-
87
-
82
-
51
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
6
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
174
-
107
-
84
-
77
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
5
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
71
-
70
-
65
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
58%
-
58%
-
52%
-
44%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
9
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
22
-
17
-
4
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
-
65
-
51
-
38
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
52%
-
44%
Tắc bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
70
-
46
-
17
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
58%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
8
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
25
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
8
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
124
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
Phạm lỗi
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
227
-
199
-
199
-
173
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
7
-
3
-
3
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
34
-
29
-
25
-
25
-
21
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
75
-
63
-
39
-
24
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
78%
-
78%
-
72%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
17
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
199
-
147
-
141
-
57
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
18
-
9
-
9
-
8
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
199
-
173
-
131
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
82%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
8
-
6
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
29
-
25
-
21
-
18
-
15
Qua người thành công
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
113
-
95
-
78
-
64
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
89%
-
89%
-
88%
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
14
-
12
-
8
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
7
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
26
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
72%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
7
-
2
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
113
-
56
-
46
-
36
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
-
83%
-
83%
-
78%
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
6
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
78
-
64
-
59
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
89%
-
88%
-
87%
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
17
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
68%
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
39
-
35
-
31
-
22
-
16
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
18
-
16
-
12
Đường chuyền quyết định
-
56
-
36
-
25
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
2107
-
1924
-
1467
-
1427
-
1407
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
92%
-
91%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
66
-
61
-
55
-
49
-
47
Chặn bóng
-
40
-
20
-
13
-
11
-
10
Cắt bóng
-
41
-
39
-
34
-
30
-
30
Thắng tranh bóng
-
168
-
159
-
143
-
143
-
129
Qua người thành công
-
69
-
37
-
35
-
33
-
30
Lỗi gây ra
-
63
-
53
-
45
-
37
-
37
Phạm lỗi
-
40
-
34
-
32
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
116
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
5
-
3
Cú sút
-
39
-
22
-
16
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
12
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
56
-
21
-
12
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1003
-
517
-
272
-
151
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
31
-
31
-
8
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
9
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
123
-
105
-
48
-
36
-
31
Qua người thành công
-
33
-
26
-
13
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
35
-
17
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
28
-
22
-
20
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
31
-
14
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
36
-
25
-
20
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1407
-
907
-
738
-
658
-
381
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
61
-
27
-
27
-
23
-
23
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
16
-
10
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
159
-
143
-
110
-
69
-
48
Qua người thành công
-
69
-
37
-
30
-
20
-
16
Lỗi gây ra
-
63
-
45
-
31
-
20
-
14
Phạm lỗi
-
30
-
19
-
18
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
15
-
14
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
17
-
16
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
2107
-
1924
-
1467
-
1427
-
1054
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
66
-
55
-
49
-
47
-
43
Chặn bóng
-
40
-
20
-
13
-
11
-
10
Cắt bóng
-
41
-
39
-
34
-
30
-
30
Thắng tranh bóng
-
168
-
143
-
129
-
129
-
120
Qua người thành công
-
35
-
13
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
53
-
37
-
30
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
40
-
34
-
32
-
32
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1138
-
75
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
67%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
116
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
33
-
30
-
28
-
25
-
24
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
14
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
41
-
33
-
26
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2437
-
2109
-
2025
-
1576
-
1358
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
64%
-
64%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
66
-
51
-
49
-
37
-
36
Chặn bóng
-
19
-
12
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
34
-
31
-
31
-
30
-
17
Thắng tranh bóng
-
202
-
135
-
113
-
105
-
102
Qua người thành công
-
39
-
30
-
26
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
68
-
40
-
37
-
34
-
28
Phạm lỗi
-
71
-
35
-
29
-
28
-
24
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
93
-
12
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
30
-
28
-
24
-
23
-
16
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
14
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
33
-
23
-
21
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
729
-
668
-
355
-
264
-
207
Tắc bóng
-
34
-
19
-
13
-
9
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
11
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
113
-
70
-
49
-
39
-
37
Qua người thành công
-
39
-
23
-
14
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
16
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
35
-
22
-
17
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
25
-
10
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
22
-
18
-
16
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1358
-
1017
-
876
-
711
-
543
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
66
-
36
-
31
-
29
-
25
Chặn bóng
-
8
-
8
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
30
-
13
-
11
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
202
-
75
-
75
-
71
-
60
Qua người thành công
-
26
-
26
-
19
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
68
-
27
-
23
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
71
-
28
-
22
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
16
-
14
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
41
-
19
-
19
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2437
-
2109
-
2025
-
1576
-
1145
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
64%
-
64%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
51
-
49
-
37
-
36
-
33
Chặn bóng
-
19
-
12
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
34
-
31
-
31
-
17
-
17
Thắng tranh bóng
-
135
-
105
-
102
-
97
-
83
Qua người thành công
-
30
-
18
-
15
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
37
-
34
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
29
-
24
-
20
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1069
-
57
-
22
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
1
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
93
-
12
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
9
-
9
-
8
-
7
Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
7
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
32
-
19
-
15
-
12
-
9
Cú sút
-
77
-
40
-
34
-
32
-
30
Sút trúng đích
-
46
-
20
-
18
-
17
-
16
Đường chuyền quyết định
-
59
-
54
-
42
-
34
-
29
Đường chuyền chính xác
-
2724
-
2523
-
1818
-
1605
-
1578
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
67%
-
58%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
65
-
50
-
47
-
45
-
44
Chặn bóng
-
21
-
19
-
19
-
17
-
11
Cắt bóng
-
35
-
24
-
23
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
216
-
208
-
138
-
126
-
125
Qua người thành công
-
104
-
48
-
39
-
25
-
22
Lỗi gây ra
-
66
-
62
-
42
-
41
-
36
Phạm lỗi
-
65
-
35
-
30
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
125
Phạt đền thành công
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
9
-
9
-
8
-
7
Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
32
-
19
-
15
-
12
-
7
Cú sút
-
77
-
34
-
32
-
30
-
1
Sút trúng đích
-
46
-
20
-
17
-
16
-
1
Đường chuyền quyết định
-
54
-
34
-
27
-
10
-
2
Đường chuyền chính xác
-
928
-
839
-
387
-
114
-
21
Tắc bóng
-
42
-
29
-
14
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
12
-
5
Thắng tranh bóng
-
216
-
105
-
73
-
47
-
6
Qua người thành công
-
104
-
22
-
17
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
66
-
41
-
13
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
30
-
28
-
27
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
2
Cú sút
-
40
-
27
-
15
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
11
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
59
-
29
-
19
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2724
-
1605
-
1098
-
420
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
42%
Tắc bóng
-
65
-
50
-
45
-
10
-
5
Chặn bóng
-
17
-
8
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
35
-
24
-
22
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
208
-
126
-
118
-
32
-
27
Qua người thành công
-
39
-
22
-
15
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
62
-
36
-
34
-
21
-
5
Phạm lỗi
-
65
-
29
-
27
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
8
-
7
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
25
-
23
-
14
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
42
-
28
-
17
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2523
-
1818
-
1578
-
1514
-
1097
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
58%
-
47%
Tắc bóng
-
47
-
44
-
36
-
34
-
29
Chặn bóng
-
21
-
19
-
19
-
11
-
11
Cắt bóng
-
23
-
21
-
20
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
138
-
125
-
115
-
103
-
86
Qua người thành công
-
48
-
25
-
17
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
42
-
29
-
26
-
22
-
15
Phạm lỗi
-
35
-
27
-
24
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1209
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
125
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
9
-
8
-
7
Cú sút
-
68
-
48
-
32
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
33
-
22
-
21
-
14
-
9
Đường chuyền quyết định
-
68
-
40
-
36
-
34
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1798
-
1603
-
1452
-
1323
-
1258
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
47%
-
45%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
70
-
69
-
63
-
41
-
37
Chặn bóng
-
22
-
19
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
37
-
31
-
31
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
191
-
172
-
162
-
124
-
122
Qua người thành công
-
57
-
34
-
28
-
26
-
24
Lỗi gây ra
-
66
-
46
-
36
-
34
-
33
Phạm lỗi
-
59
-
43
-
39
-
37
-
36
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
-
26
Phạt đền thành công
-
5
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
9
-
4
-
1
Cú sút
-
68
-
32
-
13
-
13
-
1
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
9
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
16
-
15
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
558
-
382
-
298
-
164
-
81
Tắc bóng
-
25
-
13
-
13
-
8
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
124
-
68
-
57
-
53
-
11
Qua người thành công
-
24
-
17
-
14
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
46
-
23
-
21
-
18
-
6
Phạm lỗi
-
43
-
39
-
12
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
2
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
48
-
26
-
21
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
22
-
14
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
68
-
34
-
20
-
17
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1603
-
1452
-
646
-
625
-
395
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
70
-
37
-
26
-
20
-
12
Chặn bóng
-
10
-
8
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
37
-
31
-
11
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
162
-
122
-
92
-
78
-
60
Qua người thành công
-
57
-
26
-
20
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
29
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
59
-
34
-
27
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
12
-
12
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
40
-
22
-
19
-
18
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1798
-
1323
-
1258
-
1197
-
1065
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
47%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
69
-
63
-
41
-
36
-
31
Chặn bóng
-
22
-
19
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
31
-
25
-
25
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
191
-
172
-
108
-
97
-
82
Qua người thành công
-
34
-
28
-
24
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
66
-
34
-
24
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
37
-
36
-
23
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
923
-
289
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
93
-
26
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
9
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
67
-
39
-
33
-
32
-
19
Sút trúng đích
-
39
-
19
-
14
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
51
-
37
-
34
-
29
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1548
-
1392
-
1184
-
1073
-
1067
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
83
-
51
-
49
-
48
-
37
Chặn bóng
-
31
-
18
-
15
-
12
-
11
Cắt bóng
-
57
-
40
-
39
-
38
-
37
Thắng tranh bóng
-
225
-
207
-
199
-
174
-
163
Qua người thành công
-
37
-
32
-
30
-
27
-
27
Lỗi gây ra
-
103
-
74
-
49
-
48
-
42
Phạm lỗi
-
89
-
70
-
47
-
42
-
38
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
125
-
31
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
9
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
2
Cú sút
-
67
-
33
-
19
-
15
-
3
Sút trúng đích
-
39
-
19
-
11
-
9
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
14
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
621
-
503
-
180
-
50
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
33
-
23
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
225
-
131
-
45
-
27
-
13
Qua người thành công
-
32
-
14
-
12
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
74
-
42
-
10
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
89
-
42
-
26
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
39
-
32
-
17
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
51
-
37
-
29
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1184
-
1073
-
1067
-
994
-
728
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
75%
Tắc bóng
-
83
-
37
-
34
-
28
-
27
Chặn bóng
-
12
-
7
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
38
-
35
-
35
-
21
-
21
Thắng tranh bóng
-
207
-
199
-
163
-
113
-
85
Qua người thành công
-
37
-
27
-
27
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
103
-
49
-
48
-
30
-
19
Phạm lỗi
-
70
-
47
-
33
-
19
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
17
-
15
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
13
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1548
-
1392
-
865
-
863
-
765
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
51
-
49
-
48
-
32
-
20
Chặn bóng
-
31
-
18
-
15
-
11
-
6
Cắt bóng
-
57
-
40
-
39
-
37
-
36
Thắng tranh bóng
-
174
-
159
-
134
-
133
-
109
Qua người thành công
-
30
-
19
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
35
-
20
-
15
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
38
-
33
-
24
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
849
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
125
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
11
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
16
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
64
-
51
-
44
-
41
-
33
Sút trúng đích
-
37
-
25
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
76
-
56
-
40
-
29
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1335
-
1329
-
1169
-
1129
-
1025
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
79%
-
77%
-
73%
Tắc bóng
-
80
-
74
-
48
-
42
-
36
Chặn bóng
-
19
-
19
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
66
-
53
-
50
-
47
-
35
Thắng tranh bóng
-
216
-
201
-
201
-
189
-
180
Qua người thành công
-
50
-
48
-
47
-
41
-
40
Lỗi gây ra
-
110
-
67
-
55
-
47
-
39
Phạm lỗi
-
88
-
70
-
59
-
54
-
48
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
10
-
8
-
8
Cứu thua
-
94
-
26
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
11
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
16
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
64
-
41
-
13
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
37
-
25
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
40
-
13
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
587
-
493
-
119
-
109
-
54
Tắc bóng
-
30
-
22
-
9
-
6
-
3
Cắt bóng
-
12
-
5
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
216
-
152
-
52
-
31
-
22
Qua người thành công
-
50
-
15
-
11
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
67
-
55
-
11
-
10
-
2
Phạm lỗi
-
88
-
54
-
18
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
51
-
44
-
9
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
76
-
56
-
13
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1329
-
1129
-
1025
-
527
-
464
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
77%
Tắc bóng
-
80
-
24
-
20
-
17
-
10
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
47
-
30
-
30
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
201
-
189
-
180
-
50
-
45
Qua người thành công
-
48
-
41
-
40
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
110
-
39
-
35
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
70
-
59
-
26
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
20
-
19
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
29
-
23
-
20
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1335
-
1169
-
851
-
774
-
658
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
68%
Tắc bóng
-
74
-
48
-
42
-
36
-
33
Chặn bóng
-
19
-
19
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
66
-
53
-
50
-
35
-
33
Thắng tranh bóng
-
201
-
162
-
156
-
119
-
96
Qua người thành công
-
47
-
33
-
27
-
13
-
5
Lỗi gây ra
-
47
-
35
-
16
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
48
-
40
-
39
-
38
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
7
-
7
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
790
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
94
-
26
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
516
-
280
-
272
-
268
-
263
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
62%
-
50%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
21
-
11
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
35
-
33
-
27
-
23
-
22
Qua người thành công
-
14
-
13
-
10
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
9
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
11
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
31
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
182
-
116
-
107
-
40
-
39
Tắc bóng
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
19
-
13
-
11
-
11
Qua người thành công
-
14
-
13
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
248
-
170
-
163
-
145
-
83
Tắc bóng
-
21
-
9
-
8
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
33
-
22
-
19
-
14
-
13
Qua người thành công
-
10
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
516
-
280
-
272
-
268
-
263
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
62%
-
50%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
9
-
9
-
8
Chặn bóng
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
27
-
23
-
22
-
22
-
16
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
226
-
35
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
31
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
2