Gimnasia M.
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
21
-
12
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
13
-
11
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
375
-
350
-
337
-
336
-
330
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
29
-
22
-
21
-
21
-
20
Chặn bóng
-
12
-
8
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
20
-
15
-
14
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
83
-
57
-
55
-
55
-
52
Qua người thành công
-
22
-
13
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
19
-
19
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
41
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
132
-
125
-
115
-
62
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
71%
-
70%
-
69%
-
62%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
-
31
-
29
-
24
-
21
Qua người thành công
-
13
-
7
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
12
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
8
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
Cú sút
-
25
-
12
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
13
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
337
-
268
-
262
-
235
-
218
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
83%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
29
-
22
-
21
-
13
-
11
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
10
-
9
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
83
-
55
-
52
-
29
-
28
Qua người thành công
-
22
-
9
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
17
-
15
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
19
-
15
-
13
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
375
-
350
-
330
-
257
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
77%
-
74%
-
69%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
13
-
12
-
11
Chặn bóng
-
12
-
8
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
15
-
14
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
55
-
52
-
51
-
39
-
27
Qua người thành công
-
12
-
6
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
336
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
41
-
6
Phạt đền cản phá
-
1