Gimnasia La Plata
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:2
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 7
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 20:21
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-3-1-2 (4), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (1), 4-2-2-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 13
- Hòa
- 5
- Thua
- 17
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 27:36
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 105
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-4-2 (4), 4-3-3 (2), 3-4-3 (1), 4-1-3-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 21:23
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 3-4-3 (6), 4-2-3-1 (3), 5-3-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #22
- Bàn thắng
- 24:38
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (5), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 18
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 50:38
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 109
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (24), 4-2-3-1 (11), 4-3-3 (3), 4-2-2-2 (1), 4-3-1-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 15
- Thua
- 11
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 42:48
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-4-2 (10), 5-3-2 (3), 4-4-1-1 (3), 5-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-1-3-2 (2), 4-3-1-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 15:11
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-1-4-1 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 12
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 22:23
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-1-2 (4), 4-1-3-2 (4), 4-4-2 (3), 4-4-1-1 (3), 4-1-4-1 (2), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 8
- Hòa
- 5
- Thua
- 12
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 21:32
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (11), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (4), 4-5-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-2-2-2 (1), 5-4-1 (1), 4-1-3-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 28:43
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 3-5-2 (5), 3-4-3 (3), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (2), 3-1-4-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 5-3-2 (1), 4-4-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 26:24
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (13), 4-2-3-1 (7), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-1-3-2 (1), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 47:42
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 109
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 2:6
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:1
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1