Ghazl El Mehalla
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
21
-
19
-
17
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
34
-
28
-
16
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1341
-
1292
-
1144
-
776
-
719
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
45
-
39
-
37
-
37
-
34
Chặn bóng
-
21
-
15
-
11
-
8
-
4
Cắt bóng
-
33
-
29
-
22
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
145
-
140
-
119
-
109
-
105
Qua người thành công
-
32
-
15
-
14
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
27
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
42
-
32
-
29
-
27
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
2
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
17
-
16
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
34
-
16
-
14
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
776
-
523
-
276
-
228
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
77%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
24
-
17
-
16
-
14
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
14
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
101
-
100
-
98
-
66
-
58
Qua người thành công
-
32
-
15
-
14
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
40
-
27
-
24
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
32
-
29
-
25
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
719
-
557
-
437
-
147
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
37
-
26
-
17
-
11
-
7
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
17
-
8
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
105
-
83
-
38
-
26
-
23
Qua người thành công
-
10
-
8
-
7
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
13
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
42
-
22
-
13
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
15
-
15
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
11
-
11
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1341
-
1292
-
1144
-
697
-
242
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
76%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
45
-
39
-
37
-
34
-
10
Chặn bóng
-
21
-
15
-
11
-
4
-
1
Cắt bóng
-
33
-
29
-
21
-
17
-
5
Thắng tranh bóng
-
145
-
140
-
119
-
109
-
23
Qua người thành công
-
14
-
13
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
28
-
27
-
25
-
15
-
8
Phạm lỗi
-
27
-
21
-
19
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
599
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
61%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
74
-
2