Getafe
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 32:38
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (22), 4-4-2 (6), 5-4-1 (5), 4-5-1 (3), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 34:39
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (21), 4-2-3-1 (8), 4-1-4-1 (6), 5-3-2 (1), 4-5-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 42:54
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 130
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (19), 4-2-3-1 (6), 4-4-1-1 (3), 4-1-4-1 (3), 4-5-1 (2), 5-3-2 (2), 4-1-3-2 (1), 5-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 34:45
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 125
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (21), 4-4-2 (7), 3-4-3 (4), 4-3-3 (3), 5-4-1 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 15
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 33:41
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 117
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (21), 3-5-2 (8), 4-4-2 (5), 4-4-1-1 (2), 3-1-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 18
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 28:43
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 21
- Thẻ vàng
- 119
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (26), 4-4-1-1 (4), 4-1-4-1 (3), 4-2-3-1 (3), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 43:37
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 135
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (37), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 14
- Thua
- 9
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 48:35
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 112
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (36), 4-1-4-1 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 42:33
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 134
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (30), 4-2-3-1 (5), 4-4-1-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 20
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 37:67
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 128
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 21
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 33:64
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 35:54
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 43:57
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 40:51
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 49:60
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 9
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 11:8
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 4-4-1-1 (1)