Genoa
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
38
-
38
-
30
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
92%
-
92%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
22
-
18
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
72%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
38
-
26
-
22
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
25
-
19
-
18
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
88%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
197
-
135
-
123
-
123
-
121
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
95%
-
94%
-
91%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
29
-
19
-
16
-
10
-
9
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
35
-
34
-
25
-
21
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
85%
-
82%
-
68%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
135
-
123
-
110
-
94
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
9
-
7
-
5
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
197
-
123
-
121
-
110
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
91%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
10
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
10
-
6
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
59
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
45%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
81
-
78
-
77
-
72
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
10
-
10
-
8
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
38
-
31
-
13
-
2
-
1
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
-
77
-
57
-
11
-
8
Tắc bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
10
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
72
-
71
-
44
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
41%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
139
-
101
-
101
-
97
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
62%
-
51%
-
43%
-
43%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
-
9
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
15
-
11
-
11
-
6
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
87
-
79
-
54
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
51%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
6
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
139
-
101
-
101
-
91
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
43%
-
43%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
7
-
7
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
75
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
124
-
108
-
107
-
97
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
49%
-
47%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
11
-
11
-
10
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
47
-
33
-
29
-
21
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
124
-
67
-
63
-
57
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
47%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
107
-
97
-
88
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
11
-
11
-
9
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
66
-
17
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
9
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
74
-
50
-
47
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
62%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
25
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
81
-
39
-
33
-
11
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
50
-
47
-
44
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
39
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
35
-
32
-
30
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
63%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
41
-
25
-
21
-
17
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
83%
-
81%
-
71%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
35
-
30
-
29
-
21
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
81%
-
65%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
63
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
64%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền chính xác
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
49
-
40
-
36
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
92%
-
83%
-
83%
-
81%
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
4
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
19
-
8
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
-
66%
-
58%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
8
-
1
Qua người thành công
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
40
-
36
-
14
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
92%
-
83%
-
78%
-
66%
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
36
-
36
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
76%
-
68%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
66
-
57
-
52
-
48
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
15
-
9
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
46
-
23
-
21
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
93%
-
90%
-
85%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
66
-
52
-
48
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
84%
-
71%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
53
-
43
-
41
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
62
-
39
-
21
-
19
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1994
-
1692
-
1316
-
1232
-
1218
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
99
-
68
-
59
-
44
-
43
Chặn bóng
-
28
-
27
-
12
-
11
-
11
Cắt bóng
-
45
-
41
-
30
-
25
-
20
Thắng tranh bóng
-
201
-
185
-
173
-
157
-
150
Qua người thành công
-
36
-
32
-
20
-
19
-
13
Lỗi gây ra
-
68
-
55
-
46
-
45
-
42
Phạm lỗi
-
41
-
40
-
39
-
38
-
36
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
45
-
8
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
53
-
41
-
24
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
10
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
11
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
476
-
396
-
260
-
179
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
77%
-
76%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
39
-
20
-
20
-
12
-
6
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
201
-
150
-
75
-
69
-
64
Qua người thành công
-
36
-
20
-
19
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
68
-
55
-
29
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
41
-
34
-
20
-
16
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
43
-
18
-
12
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
39
-
16
-
15
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1316
-
1218
-
638
-
564
-
282
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
89%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
99
-
68
-
44
-
30
-
16
Chặn bóng
-
12
-
8
-
8
-
5
-
3
Cắt bóng
-
41
-
25
-
15
-
15
-
8
Thắng tranh bóng
-
173
-
141
-
108
-
102
-
65
Qua người thành công
-
11
-
11
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
45
-
42
-
39
-
26
-
18
Phạm lỗi
-
40
-
39
-
36
-
28
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
5
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
18
-
11
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
62
-
21
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1994
-
1692
-
1232
-
737
-
718
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
85%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
59
-
43
-
43
-
36
-
33
Chặn bóng
-
28
-
27
-
11
-
11
-
11
Cắt bóng
-
45
-
30
-
20
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
185
-
157
-
106
-
104
-
92
Qua người thành công
-
32
-
13
-
8
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
46
-
27
-
19
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
38
-
31
-
23
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
610
-
547
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
64%
-
54%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
58
-
45
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
59
-
26
-
23
-
20
-
16
Sút trúng đích
-
30
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
65
-
27
-
23
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1743
-
1232
-
1231
-
1169
-
909
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
102
-
71
-
58
-
56
-
54
Chặn bóng
-
31
-
16
-
11
-
8
-
8
Cắt bóng
-
50
-
47
-
25
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
186
-
180
-
172
-
147
-
140
Qua người thành công
-
25
-
22
-
20
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
54
-
48
-
43
-
32
-
30
Phạm lỗi
-
53
-
51
-
43
-
38
-
36
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
86
-
18
-
10
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
59
-
20
-
16
-
14
-
6
Sút trúng đích
-
30
-
6
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
644
-
268
-
205
-
151
-
103
Tắc bóng
-
23
-
13
-
10
-
7
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
147
-
101
-
58
-
39
-
27
Qua người thành công
-
22
-
11
-
10
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
43
-
25
-
21
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
23
-
21
-
15
-
15
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
15
-
13
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
23
-
14
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1231
-
823
-
620
-
519
-
493
Tắc bóng
-
102
-
54
-
49
-
29
-
28
Chặn bóng
-
16
-
8
-
7
-
1
-
1
Cắt bóng
-
47
-
20
-
15
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
180
-
172
-
140
-
118
-
67
Qua người thành công
-
25
-
10
-
10
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
54
-
48
-
30
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
53
-
51
-
36
-
23
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
26
-
13
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
65
-
19
-
18
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1743
-
1232
-
1169
-
909
-
871
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
71
-
58
-
56
-
33
-
29
Chặn bóng
-
31
-
11
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
50
-
25
-
22
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
186
-
131
-
127
-
101
-
87
Qua người thành công
-
20
-
12
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
28
-
23
-
19
-
14
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
31
-
25
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
824
-
229
-
64
-
15
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
86
-
18
-
10
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
9
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
51
-
42
-
31
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
23
-
23
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
83
-
27
-
22
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1380
-
1317
-
1231
-
1220
-
1188
Tắc bóng
-
133
-
51
-
51
-
49
-
44
Chặn bóng
-
31
-
26
-
14
-
13
-
12
Cắt bóng
-
50
-
49
-
45
-
29
-
23
Thắng tranh bóng
-
215
-
176
-
119
-
115
-
113
Qua người thành công
-
41
-
17
-
16
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
46
-
38
-
36
-
35
-
28
Phạm lỗi
-
49
-
37
-
36
-
36
-
36
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
88
-
7
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
9
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
51
-
42
-
24
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
23
-
23
-
12
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
83
-
16
-
15
-
11
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1016
-
386
-
299
-
207
-
61
Tắc bóng
-
26
-
23
-
17
-
8
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
115
-
113
-
79
-
78
-
18
Qua người thành công
-
41
-
16
-
14
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
46
-
27
-
25
-
22
-
8
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
17
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
31
-
19
-
16
-
11
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
14
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1380
-
1188
-
690
-
639
-
321
Tắc bóng
-
133
-
51
-
34
-
34
-
19
Chặn bóng
-
14
-
13
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
50
-
49
-
7
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
215
-
97
-
94
-
83
-
51
Qua người thành công
-
17
-
16
-
10
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
17
-
14
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
49
-
31
-
28
-
24
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
15
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
13
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1231
-
1220
-
1139
-
688
-
686
Tắc bóng
-
51
-
49
-
44
-
26
-
23
Chặn bóng
-
31
-
26
-
12
-
10
-
10
Cắt bóng
-
45
-
29
-
23
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
176
-
119
-
108
-
104
-
88
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
28
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
37
-
36
-
36
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1317
-
69
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
88
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
41
-
26
-
22
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
20
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1551
-
1079
-
1055
-
855
-
855
Tắc bóng
-
79
-
64
-
50
-
46
-
46
Chặn bóng
-
14
-
12
-
11
-
11
-
10
Cắt bóng
-
85
-
42
-
39
-
23
-
23
Thắng tranh bóng
-
166
-
151
-
135
-
120
-
113
Qua người thành công
-
34
-
27
-
26
-
25
-
18
Lỗi gây ra
-
37
-
37
-
32
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
53
-
45
-
40
-
39
-
31
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
123
-
3
Phạt đền thành công
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
26
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
20
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
416
-
334
-
231
-
190
-
165
Tắc bóng
-
19
-
15
-
14
-
9
-
5
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
113
-
113
-
88
-
55
-
50
Qua người thành công
-
26
-
18
-
13
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
37
-
32
-
31
-
30
-
13
Phạm lỗi
-
40
-
28
-
22
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
16
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
-
20
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1551
-
855
-
558
-
406
-
308
Tắc bóng
-
64
-
46
-
43
-
40
-
37
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
85
-
20
-
17
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
151
-
135
-
120
-
82
-
59
Qua người thành công
-
34
-
25
-
16
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
37
-
26
-
24
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
53
-
45
-
39
-
26
-
20
Thẻ vàng
-
12
-
5
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
11
-
10
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
9
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1055
-
855
-
669
-
552
-
504
Tắc bóng
-
79
-
50
-
46
-
37
-
31
Chặn bóng
-
14
-
12
-
11
-
11
-
10
Cắt bóng
-
42
-
39
-
23
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
166
-
96
-
90
-
87
-
85
Qua người thành công
-
27
-
15
-
13
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
27
-
26
-
19
-
16
-
11
Phạm lỗi
-
31
-
22
-
21
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1079
-
34
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
123
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
4
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
9
-
6
Cú sút
-
38
-
30
-
28
-
25
-
24
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
17
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
29
-
23
-
20
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1572
-
1394
-
1136
-
1017
-
1017
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
56
-
43
-
38
-
33
-
30
Chặn bóng
-
21
-
14
-
13
-
11
-
10
Cắt bóng
-
87
-
53
-
44
-
38
-
37
Thắng tranh bóng
-
140
-
110
-
105
-
101
-
98
Qua người thành công
-
36
-
32
-
27
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
37
-
36
-
32
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
39
-
39
-
34
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
120
-
9
-
7
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
9
-
5
Cú sút
-
38
-
30
-
28
-
24
-
15
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
17
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
20
-
16
-
14
-
14
-
7
Đường chuyền chính xác
-
488
-
467
-
433
-
339
-
269
Tắc bóng
-
28
-
19
-
13
-
9
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
110
-
101
-
93
-
76
-
75
Qua người thành công
-
24
-
23
-
16
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
37
-
36
-
24
-
21
-
17
Phạm lỗi
-
39
-
39
-
32
-
19
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
25
-
12
-
10
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
23
-
19
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1572
-
1136
-
982
-
810
-
799
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
56
-
33
-
30
-
29
-
24
Chặn bóng
-
21
-
10
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
87
-
37
-
27
-
25
-
20
Thắng tranh bóng
-
140
-
105
-
98
-
94
-
71
Qua người thành công
-
36
-
32
-
27
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
32
-
27
-
25
-
23
-
21
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
28
-
27
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1394
-
1017
-
777
-
490
-
446
Tắc bóng
-
43
-
38
-
28
-
27
-
19
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
7
-
6
Cắt bóng
-
53
-
44
-
38
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
93
-
91
-
83
-
63
-
51
Qua người thành công
-
18
-
8
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
16
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
23
-
18
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1017
-
120
-
67
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
120
-
9
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
34
-
34
-
33
-
25
-
24
Sút trúng đích
-
21
-
20
-
16
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
41
-
23
-
22
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1520
-
1502
-
1003
-
886
-
794
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
84%
-
83%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
52
-
46
-
42
-
38
-
34
Chặn bóng
-
33
-
17
-
13
-
12
-
9
Cắt bóng
-
75
-
50
-
37
-
34
-
24
Thắng tranh bóng
-
163
-
154
-
131
-
128
-
114
Qua người thành công
-
37
-
30
-
27
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
51
-
45
-
40
-
32
-
32
Phạm lỗi
-
48
-
46
-
39
-
37
-
36
Thẻ vàng
-
14
-
10
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
64
Phạt đền thành công
-
8
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
34
-
34
-
33
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
21
-
20
-
16
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
15
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
575
-
414
-
355
-
228
-
191
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
71%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
154
-
97
-
63
-
34
-
29
Qua người thành công
-
27
-
21
-
19
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
51
-
45
-
26
-
17
-
6
Phạm lỗi
-
37
-
28
-
24
-
17
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
17
-
16
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
41
-
18
-
15
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1502
-
692
-
602
-
588
-
456
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
76%
-
41%
Tắc bóng
-
42
-
38
-
34
-
29
-
29
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
37
-
11
-
10
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
128
-
114
-
86
-
79
-
42
Qua người thành công
-
30
-
24
-
21
-
18
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
32
-
26
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
46
-
39
-
36
-
33
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
16
-
12
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1520
-
1003
-
886
-
794
-
677
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
77%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
46
-
32
-
31
-
23
Chặn bóng
-
33
-
17
-
13
-
12
-
9
Cắt bóng
-
75
-
50
-
34
-
24
-
18
Thắng tranh bóng
-
163
-
131
-
98
-
77
-
46
Qua người thành công
-
37
-
17
-
17
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
25
-
23
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
48
-
29
-
29
-
24
-
16
Thẻ vàng
-
14
-
7
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
637
-
566
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
64
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
69
-
62
-
30
-
30
-
30
Sút trúng đích
-
31
-
25
-
14
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
48
-
46
-
46
-
40
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1101
-
1064
-
1033
-
906
-
876
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
80%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
70
-
61
-
59
-
58
-
46
Chặn bóng
-
27
-
13
-
12
-
8
-
7
Cắt bóng
-
70
-
64
-
38
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
351
-
215
-
196
-
157
-
108
Qua người thành công
-
46
-
43
-
36
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
82
-
48
-
45
-
35
-
31
Phạm lỗi
-
55
-
46
-
37
-
37
-
36
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
107
-
9
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
69
-
62
-
27
-
24
-
18
Sút trúng đích
-
31
-
25
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
48
-
20
-
15
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
906
-
298
-
258
-
144
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Tắc bóng
-
31
-
9
-
9
-
6
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
Cắt bóng
-
25
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
351
-
94
-
81
-
58
-
39
Qua người thành công
-
43
-
15
-
9
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
82
-
45
-
35
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
36
-
31
-
19
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
30
-
27
-
23
-
14
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
40
-
25
-
24
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1033
-
876
-
793
-
438
-
405
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
59
-
46
-
34
-
28
-
27
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
25
-
20
-
20
-
19
-
18
Thắng tranh bóng
-
108
-
94
-
87
-
83
-
69
Qua người thành công
-
36
-
17
-
16
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
18
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
55
-
30
-
28
-
27
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
Cú sút
-
30
-
19
-
17
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
17
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1101
-
1064
-
812
-
806
-
474
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
78%
-
73%
Tắc bóng
-
70
-
61
-
58
-
20
-
18
Chặn bóng
-
27
-
13
-
12
-
8
-
7
Cắt bóng
-
70
-
64
-
38
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
215
-
196
-
157
-
88
-
63
Qua người thành công
-
46
-
20
-
15
-
14
-
2
Lỗi gây ra
-
48
-
31
-
21
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
46
-
37
-
37
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
855
-
103
-
29
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
107
-
9
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
44
-
43
-
34
-
28
-
26
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
11
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
36
-
35
-
32
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1291
-
1261
-
1131
-
972
-
881
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
52
-
33
-
30
-
25
-
25
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
48
-
46
-
38
-
36
-
34
Thắng tranh bóng
-
216
-
148
-
135
-
124
-
109
Qua người thành công
-
49
-
41
-
36
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
87
-
45
-
37
-
36
-
35
Phạm lỗi
-
71
-
46
-
42
-
35
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
128
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
44
-
43
-
34
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
11
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
15
-
14
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
431
-
264
-
244
-
230
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
124
-
109
-
86
-
34
-
10
Qua người thành công
-
36
-
14
-
12
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
15
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
35
-
29
-
26
-
11
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
26
-
19
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
35
-
26
-
20
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1291
-
836
-
719
-
503
-
481
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
79%
-
79%
-
76%
Tắc bóng
-
25
-
25
-
19
-
18
-
15
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
46
-
19
-
13
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
216
-
99
-
78
-
75
-
73
Qua người thành công
-
49
-
22
-
19
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
87
-
27
-
26
-
21
-
10
Phạm lỗi
-
71
-
30
-
29
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
23
-
14
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
13
-
10
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1261
-
972
-
881
-
842
-
803
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
52
-
33
-
30
-
8
-
6
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
48
-
38
-
36
-
34
-
29
Thắng tranh bóng
-
148
-
135
-
105
-
104
-
99
Qua người thành công
-
41
-
24
-
11
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
27
-
23
-
21
Phạm lỗi
-
46
-
42
-
30
-
28
-
26
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1131
-
21
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
128
-
2