Genk
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 4
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:12
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 40
- Thắng
- 15
- Hòa
- 14
- Thua
- 11
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 57:53
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-1-4-1 (3), 3-4-3 (2), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (2), 3-2-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 25:19
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 4:10
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 9
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 37:18
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 4-2-3-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 10
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 34:23
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 5-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:20
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 3.30
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (2), 4-2-3-1 (1), 3-5-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 8:21
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 7-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 8:5
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0