Gais
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
65
-
50
-
41
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
93%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
-
9
-
8
-
4
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
77%
-
77%
-
75%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
26
-
26
-
5
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
76%
-
73%
-
60%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
5
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
65
-
41
-
22
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
92%
-
73%
-
50%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
36
-
29
-
20
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
37
-
23
-
22
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1144
-
1076
-
876
-
814
-
787
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
44
-
38
-
33
-
32
-
30
Chặn bóng
-
18
-
16
-
11
-
7
-
5
Cắt bóng
-
27
-
24
-
20
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
87
-
82
-
80
-
76
-
69
Qua người thành công
-
18
-
12
-
10
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
22
-
18
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
56
-
38
-
31
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
-
5
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
36
-
20
-
19
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
19
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
14
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
377
-
304
-
196
-
187
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
78%
-
78%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
61
-
40
-
31
-
12
Qua người thành công
-
12
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
11
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
38
-
18
-
17
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
18
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
18
-
10
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
37
-
22
-
16
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1076
-
501
-
471
-
379
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
44
-
32
-
27
-
16
-
14
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
17
-
13
-
10
-
3
Thắng tranh bóng
-
87
-
65
-
55
-
42
-
17
Qua người thành công
-
9
-
9
-
8
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
13
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
56
-
31
-
17
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1144
-
876
-
814
-
787
-
632
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
87%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
38
-
33
-
30
-
26
-
19
Chặn bóng
-
18
-
16
-
11
-
5
-
4
Cắt bóng
-
27
-
24
-
19
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
82
-
80
-
69
-
59
-
53
Qua người thành công
-
18
-
10
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
19
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
573
-
51
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
68%
-
58%
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Cứu thua
-
42
-
5
-
1