Fulham
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 47:51
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (35), 3-4-2-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 54:54
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 3-4-2-1 (3), 4-3-3 (2), 4-5-1 (2), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 55:61
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-3-3 (8)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 55:53
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 13
- Thua
- 20
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 27:53
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 3-4-2-1 (8), 3-4-3 (4), 4-4-2 (4), 4-3-3 (2), 5-4-1 (2), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 5
- Thua
- 26
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 34:81
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 81
- Hiệu số bàn thắng
- -47
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 9
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-3-3 (10), 3-4-3 (9), 4-4-1-1 (2), 4-3-1-2 (2), 4-4-2 (1), 3-4-2-1 (1), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 24
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 40:85
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 85
- Hiệu số bàn thắng
- -45
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 50:60
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 48:51
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 16
- Thua
- 11
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 49:43
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5