Frýdlant
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 45:54
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:8
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-4
- Thất bại lớn nhất
- 5-2