Frosinone
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 3:1
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 19
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 44:69
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 3-4-2-1 (9), 4-3-3 (8), 4-4-2 (3), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (2), 5-4-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-2-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 10
- Thua
- 23
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 29:69
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -40
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 21
- Thẻ vàng
- 101
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (20), 5-3-2 (6), 3-4-3 (5), 3-4-2-1 (4), 3-4-1-2 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 7
- Thua
- 23
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 35:76
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -41
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 113
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 12
- Thua
- 3
- Điểm
- 81
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 76:34
- Bàn thắng ghi được
- 76
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 42
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0