Fredrikstad
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
14
-
14
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
487
-
449
-
447
-
358
-
348
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
23
-
16
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
18
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
70
-
55
-
48
-
44
-
38
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
13
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
14
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
13
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
132
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
5
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
7
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
8
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
449
-
447
-
348
-
213
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
87%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
23
-
14
-
13
-
9
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
70
-
55
-
32
-
29
-
23
Qua người thành công
-
11
-
8
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
7
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
487
-
358
-
330
-
220
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
91%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
18
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
48
-
44
-
38
-
35
-
25
Qua người thành công
-
10
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
331
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
37