Fredrikstad
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
27
-
16
-
15
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
29
-
21
-
18
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1077
-
922
-
767
-
721
-
654
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
92%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
36
-
34
-
25
-
24
-
23
Chặn bóng
-
24
-
20
-
12
-
6
-
5
Cắt bóng
-
21
-
18
-
18
-
18
-
15
Thắng tranh bóng
-
105
-
74
-
74
-
73
-
73
Qua người thành công
-
16
-
14
-
14
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
39
-
20
-
15
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
66
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
3
Đường chuyền chính xác
-
334
-
88
-
35
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
73%
-
58%
Tắc bóng
-
18
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
63
-
8
-
6
-
2
Qua người thành công
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
15
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
14
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
721
-
624
-
530
-
435
-
412
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
34
-
25
-
23
-
16
-
11
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
18
-
18
-
14
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
105
-
63
-
46
-
46
-
45
Qua người thành công
-
16
-
14
-
11
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
39
-
15
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
14
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
29
-
10
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1077
-
922
-
767
-
424
-
352
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
92%
-
89%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
36
-
24
-
21
-
16
-
13
Chặn bóng
-
24
-
20
-
12
-
5
-
5
Cắt bóng
-
21
-
18
-
15
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
74
-
74
-
73
-
73
-
52
Qua người thành công
-
14
-
10
-
10
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
14
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
654
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
66