Fredrikstad
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
11
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
704
-
582
-
530
-
502
-
461
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
92%
-
92%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
25
-
24
-
19
-
14
-
13
Chặn bóng
-
20
-
10
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
16
-
14
-
14
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
81
-
63
-
57
-
52
-
51
Qua người thành công
-
11
-
11
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
34
-
13
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
14
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
46
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
16
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
196
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
71%
Tắc bóng
-
7
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
32
-
7
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
10
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
530
-
502
-
401
-
306
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
89%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
25
-
19
-
13
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
81
-
63
-
35
-
30
-
29
Qua người thành công
-
11
-
11
-
8
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
34
-
9
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
8
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
704
-
582
-
461
-
299
-
238
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
92%
-
91%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
24
-
14
-
12
-
9
-
9
Chặn bóng
-
20
-
10
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
16
-
14
-
13
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
57
-
52
-
51
-
48
-
31
Qua người thành công
-
10
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
424
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
46