Fortuna Sittard
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:9
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (3), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 49:63
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 5-4-1 (3), 4-3-3 (3), 3-4-2-1 (3), 5-3-2 (2), 3-1-4-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 37:54
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 5-4-1 (5), 4-3-3 (3), 3-4-3 (2), 4-3-2-1 (1), 4-1-4-1 (1), 3-5-1-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 37:56
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 5-4-1 (2), 3-1-4-2 (1), 3-4-2-1 (1), 5-3-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 39:62
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-3-3 (6), 4-4-2 (3), 4-4-1-1 (3), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 5
- Thua
- 19
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 36:67
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-3-3 (7), 3-4-1-2 (6), 5-3-2 (5), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-2-1 (2), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 5
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 50:58
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (25), 4-4-2 (4), 5-3-2 (2), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 6
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 29:52
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-3-1-2 (6), 4-4-1-1 (5), 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 50:80
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 80
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (24), 4-3-1-2 (7), 5-3-2 (1), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:1
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1