Fortuna Düsseldorf
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 28:4
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 12
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-5-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 36:67
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 3-5-2 (5), 5-4-1 (4), 5-3-2 (4), 4-3-3 (3), 3-1-4-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-2-2-2 (2), 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 5
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 49:65
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (12), 4-4-2 (6), 5-3-2 (4), 4-2-3-1 (3), 4-5-1 (3), 3-5-2 (2), 4-2-2-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 39:57
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 33:53
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0