Forge FC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
186
-
166
-
157
-
151
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
87%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
9
-
9
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
27
-
22
-
18
-
16
-
15
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
34
-
15
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
71%
-
53%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
186
-
90
-
77
-
63
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
80%
-
80%
-
75%
-
71%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
7
-
5
-
1
Cắt bóng
-
12
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
18
-
13
-
8
-
3
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
166
-
157
-
151
-
113
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
80%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
16
-
15
-
10
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
72
-
53
-
46
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
10
-
8
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
27
-
16
-
9
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
75%
-
59%
-
55%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
46
-
40
-
39
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
80%
-
78%
-
77%
-
73%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
53
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
73%
-
68%
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Cứu thua
-
9