Fluminense
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
82
-
80
-
75
-
59
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
96%
-
95%
-
93%
-
93%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
30
-
29
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
75
-
59
-
58
-
50
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
96%
-
95%
-
93%
-
91%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
80
-
59
-
55
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
16
-
12
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
486
-
378
-
286
-
276
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
51%
-
50%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
-
40
-
36
-
34
-
29
Qua người thành công
-
17
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
9
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
156
-
125
-
50
-
46
-
45
Tắc bóng
-
16
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
36
-
12
-
5
-
4
Qua người thành công
-
17
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
378
-
276
-
229
-
182
-
173
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
47%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
34
-
29
-
20
-
20
-
11
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
486
-
286
-
268
-
238
-
207
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
51%
-
50%
-
40%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
11
-
7
-
6
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
40
-
26
-
24
-
23
-
22
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
136
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
16
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1582
-
488
-
183
-
173
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
86%
-
78%
-
75%
-
66%
Tắc bóng
-
50
-
29
-
13
-
9
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
36
-
16
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
134
-
72
-
35
-
23
-
17
Qua người thành công
-
18
-
11
-
10
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
33
-
14
-
8
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
42
-
41
-
37
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
13
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
11
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
7
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
488
-
183
-
171
-
141
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
78%
-
64%
-
54%
Tắc bóng
-
29
-
9
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
72
-
23
-
17
-
14
-
11
Qua người thành công
-
11
-
10
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1582
-
173
-
153
-
99
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
75%
-
66%
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
50
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
36
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
134
-
10
-
10
-
8
-
6
Qua người thành công
-
18
-
2
Lỗi gây ra
-
33
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
53
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
134
-
114
-
109
-
85
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
50%
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
11
-
10
-
10
-
8
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
37
-
4
Tắc bóng
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
5
-
5
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
114
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
134
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
49%
Tắc bóng
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
68
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
2
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
11
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
468
-
429
-
409
-
355
-
334
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
92%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
25
-
16
-
11
-
11
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
48
-
42
-
35
-
27
-
26
Qua người thành công
-
18
-
17
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
140
-
90
-
68
-
55
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
21
-
19
-
9
-
8
Qua người thành công
-
18
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
429
-
355
-
290
-
269
-
223
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
9
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
26
-
25
-
22
-
12
Qua người thành công
-
17
-
10
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
9
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
468
-
409
-
334
-
333
-
243
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
25
-
16
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
48
-
42
-
26
-
20
-
15
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
160
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
591
-
391
-
347
-
328
-
327
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
63%
-
60%
-
50%
-
43%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
12
-
9
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
47
-
37
-
34
-
34
-
29
Qua người thành công
-
20
-
17
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
26
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
127
-
86
-
73
-
63
-
63
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
21
-
16
-
12
-
7
Qua người thành công
-
17
-
7
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
591
-
391
-
347
-
328
-
312
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
60%
-
43%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
12
-
9
-
7
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
-
37
-
34
-
29
-
26
Qua người thành công
-
20
-
8
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
10
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
327
-
305
-
280
-
179
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
50%
-
41%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
23
-
18
-
18
-
13
-
9
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
163
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
26
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
7
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
45
-
14
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
29
-
7
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
32
-
14
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
913
-
847
-
653
-
612
-
514
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
63%
-
50%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
35
-
27
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
21
-
16
-
10
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
101
-
85
-
77
-
57
-
44
Qua người thành công
-
45
-
20
-
20
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
25
-
23
-
17
-
12
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
17
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
7
-
5
-
1
Cú sút
-
45
-
14
-
11
-
1
Sút trúng đích
-
29
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
213
-
207
-
62
-
20
-
5
Tắc bóng
-
14
-
6
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
9
-
4
Cắt bóng
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
57
-
31
-
24
-
4
-
2
Qua người thành công
-
20
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
17
-
9
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
14
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
913
-
653
-
503
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
48%
Tắc bóng
-
35
-
27
-
11
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
16
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
101
-
85
-
26
-
1
Qua người thành công
-
45
-
20
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
23
-
6
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
847
-
612
-
514
-
59
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
50%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
9
-
1
Chặn bóng
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
10
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
77
-
44
-
23
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
7
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
306
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
40
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
12
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
449
-
399
-
370
-
310
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
58%
-
57%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
43
-
38
-
35
-
30
-
27
Qua người thành công
-
9
-
8
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
18
-
18
-
14
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
8
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
11
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
158
-
130
-
107
-
104
-
24
Tắc bóng
-
15
-
7
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
35
-
27
-
8
-
5
Qua người thành công
-
9
-
8
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
18
-
14
-
12
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
9
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
370
-
234
-
198
-
172
-
165
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
19
-
17
-
17
-
12
Qua người thành công
-
6
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
449
-
399
-
310
-
303
-
235
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
58%
-
57%
-
50%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
38
-
26
-
26
-
26
-
21
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
165
-
32
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
8
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
13
-
11
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
15
-
10
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
425
-
422
-
266
-
264
-
253
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
-
55%
-
52%
-
51%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
15
-
13
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
63
-
53
-
42
-
38
-
36
Qua người thành công
-
51
-
24
-
15
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
15
-
9
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
135
-
119
-
97
-
69
-
66
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
38
-
36
-
21
-
16
-
12
Qua người thành công
-
24
-
15
-
13
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
15
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
266
-
264
-
253
-
188
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
52%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
8
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
63
-
42
-
33
-
28
-
19
Qua người thành công
-
51
-
14
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
425
-
422
-
243
-
221
-
203
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
55%
-
51%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
15
-
7
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
53
-
31
-
28
-
21
-
19
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
110
-
45
Cắt bóng
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
15
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
48
-
34
-
29
-
26
-
16
Sút trúng đích
-
26
-
20
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
60
-
47
-
21
-
20
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1643
-
1519
-
1514
-
1098
-
1015
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
50%
-
48%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
39
-
37
-
37
Chặn bóng
-
16
-
13
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
29
-
21
-
21
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
174
-
136
-
123
-
118
-
101
Qua người thành công
-
48
-
35
-
24
-
23
-
18
Lỗi gây ra
-
62
-
51
-
37
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
32
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
131
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
34
-
29
-
7
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
20
-
11
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
12
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
415
-
292
-
100
-
37
-
36
Tắc bóng
-
31
-
9
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
101
-
32
-
18
-
13
-
13
Qua người thành công
-
35
-
9
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
48
-
26
-
16
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
26
-
12
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
60
-
47
-
21
-
17
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1643
-
1519
-
1514
-
1098
-
910
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
48%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
39
-
37
-
34
Chặn bóng
-
16
-
13
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
29
-
21
-
20
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
174
-
136
-
123
-
118
-
96
Qua người thành công
-
48
-
24
-
23
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
62
-
51
-
37
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
32
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1015
-
752
-
696
-
549
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
37
-
13
-
13
-
10
-
8
Chặn bóng
-
11
-
10
-
9
-
5
-
3
Cắt bóng
-
21
-
16
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
98
-
67
-
40
-
31
-
22
Qua người thành công
-
15
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
12
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
761
-
33
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
131
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
34
-
27
-
26
-
26
-
25
Sút trúng đích
-
26
-
16
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
42
-
34
-
25
-
20
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1210
-
1199
-
1009
-
833
-
764
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
94%
-
94%
-
92%
Tắc bóng
-
42
-
33
-
28
-
22
-
22
Chặn bóng
-
10
-
8
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
27
-
20
-
19
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
93
-
92
-
91
-
70
-
68
Qua người thành công
-
30
-
26
-
25
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
24
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
32
-
27
-
26
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
34
-
27
-
25
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
26
-
14
-
13
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
25
-
12
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
574
-
401
-
221
-
190
-
144
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
56
-
46
-
45
-
42
-
39
Qua người thành công
-
25
-
24
-
15
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
16
-
16
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
6
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
26
-
23
-
21
-
14
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
12
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
42
-
20
-
20
-
17
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1199
-
764
-
719
-
567
-
544
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
33
-
28
-
22
-
21
-
21
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
20
-
17
-
13
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
92
-
91
-
68
-
57
-
57
Qua người thành công
-
30
-
26
-
23
-
14
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
24
-
19
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
32
-
27
-
26
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
11
-
9
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
16
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1210
-
1009
-
833
-
712
-
657
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
94%
-
94%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
42
-
22
-
21
-
21
-
19
Chặn bóng
-
10
-
8
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
27
-
19
-
14
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
93
-
70
-
59
-
59
-
58
Qua người thành công
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
20
-
11
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
17
-
17
-
15
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
472
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
89
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
34
-
34
-
34
-
30
-
22
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
29
-
27
-
27
Đường chuyền chính xác
-
2143
-
1576
-
1516
-
1326
-
1291
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
55%
-
47%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
56
-
53
-
53
-
46
-
41
Chặn bóng
-
17
-
14
-
11
-
11
-
8
Cắt bóng
-
47
-
20
-
18
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
150
-
149
-
139
-
124
-
107
Qua người thành công
-
42
-
27
-
25
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
53
-
37
-
34
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
58
-
44
-
37
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
34
-
30
-
16
-
15
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
8
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
345
-
273
-
137
-
130
-
72
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
96
-
48
-
44
-
24
-
6
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
25
-
21
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
31
-
9
-
9
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
34
-
34
-
22
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
21
-
16
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
29
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1576
-
1030
-
691
-
633
-
603
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
56
-
53
-
46
-
40
-
26
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
18
-
16
-
13
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
150
-
149
-
124
-
107
-
76
Qua người thành công
-
42
-
27
-
25
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
53
-
37
-
33
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
58
-
44
-
37
-
27
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
12
-
9
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
27
-
17
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2143
-
1516
-
1326
-
1291
-
678
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
55%
-
40%
Tắc bóng
-
53
-
41
-
29
-
24
-
24
Chặn bóng
-
17
-
14
-
11
-
8
-
6
Cắt bóng
-
47
-
20
-
18
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
139
-
106
-
89
-
74
-
62
Qua người thành công
-
8
-
8
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
28
-
18
-
17
-
12
Phạm lỗi
-
32
-
24
-
22
-
22
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
694
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
93
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
48
-
34
-
32
-
29
-
26
Sút trúng đích
-
26
-
21
-
20
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
60
-
47
-
23
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1643
-
1519
-
1514
-
1502
-
1098
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
57%
-
54%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
52
-
49
-
42
-
39
-
37
Chặn bóng
-
16
-
13
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
29
-
27
-
22
-
21
-
21
Thắng tranh bóng
-
174
-
139
-
136
-
123
-
118
Qua người thành công
-
48
-
35
-
26
-
25
-
24
Lỗi gây ra
-
62
-
55
-
51
-
37
-
37
Phạm lỗi
-
47
-
39
-
32
-
32
-
25
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
131
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
34
-
32
-
29
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
21
-
20
-
15
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
19
-
18
-
12
Đường chuyền chính xác
-
545
-
415
-
376
-
367
-
292
Tắc bóng
-
31
-
30
-
26
-
26
-
24
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
101
-
100
-
79
-
78
-
73
Qua người thành công
-
35
-
26
-
25
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
37
-
26
-
25
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
17
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
48
-
26
-
16
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
26
-
12
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
60
-
47
-
21
-
17
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1643
-
1519
-
1514
-
1098
-
910
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
48%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
39
-
37
-
34
Chặn bóng
-
16
-
13
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
29
-
21
-
20
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
174
-
136
-
123
-
118
-
96
Qua người thành công
-
48
-
24
-
23
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
62
-
51
-
37
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
32
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
14
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1502
-
1015
-
899
-
752
-
687
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
54%
-
50%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
37
-
34
-
24
-
15
Chặn bóng
-
11
-
10
-
10
-
7
-
5
Cắt bóng
-
27
-
22
-
21
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
139
-
98
-
82
-
67
-
50
Qua người thành công
-
15
-
10
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
55
-
27
-
16
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
39
-
18
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
761
-
33
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
131
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
3
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
62
-
48
-
39
-
39
-
33
Sút trúng đích
-
32
-
29
-
25
-
24
-
18
Đường chuyền quyết định
-
52
-
41
-
37
-
32
-
30
Đường chuyền chính xác
-
2358
-
1638
-
1582
-
1353
-
1250
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
59%
-
48%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
59
-
50
-
50
-
47
-
31
Chặn bóng
-
14
-
12
-
11
-
8
-
5
Cắt bóng
-
36
-
29
-
20
-
18
-
12
Thắng tranh bóng
-
191
-
171
-
157
-
142
-
134
Qua người thành công
-
67
-
46
-
44
-
44
-
35
Lỗi gây ra
-
66
-
65
-
50
-
46
-
36
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
39
-
34
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
95
-
4
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
8
-
6
-
1
Cú sút
-
62
-
48
-
39
-
30
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
29
-
25
-
17
-
1
Đường chuyền quyết định
-
41
-
32
-
30
-
12
Đường chuyền chính xác
-
728
-
474
-
429
-
399
-
13
Tắc bóng
-
59
-
28
-
14
-
11
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
171
-
131
-
111
-
45
-
1
Qua người thành công
-
46
-
44
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
50
-
28
-
25
-
11
Phạm lỗi
-
42
-
29
-
27
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
1
Cú sút
-
39
-
33
-
18
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
13
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
52
-
30
-
23
-
21
-
13
Đường chuyền chính xác
-
2358
-
1353
-
1250
-
1180
-
340
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
41%
Tắc bóng
-
50
-
47
-
31
-
20
-
13
Chặn bóng
-
14
-
8
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
18
-
12
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
191
-
157
-
142
-
68
-
58
Qua người thành công
-
67
-
44
-
35
-
19
-
12
Lỗi gây ra
-
66
-
65
-
46
-
30
-
23
Phạm lỗi
-
39
-
39
-
34
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
17
-
11
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
26
-
20
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1638
-
1582
-
1065
-
878
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
48%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
50
-
29
-
22
-
12
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
36
-
20
-
11
-
10
-
1
Thắng tranh bóng
-
134
-
108
-
91
-
65
-
6
Qua người thành công
-
18
-
15
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
23
-
21
-
20
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
769
-
18
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
95
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
15
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
11
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
432
-
303
-
293
-
280
-
277
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
54%
-
51%
-
51%
-
44%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
13
-
13
-
11
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
23
-
10
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
49
-
44
-
36
-
31
-
31
Qua người thành công
-
23
-
13
-
9
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
15
-
11
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
188
-
130
-
100
-
67
-
60
Tắc bóng
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
44
-
26
-
4
-
4
Qua người thành công
-
23
-
13
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
303
-
280
-
277
-
233
-
185
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
51%
-
41%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
13
-
9
-
8
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
29
-
26
-
23
-
23
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
432
-
293
-
274
-
233
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
51%
-
44%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
10
-
6
-
4
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
23
-
10
-
7
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
36
-
31
-
25
-
17
-
13
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
45
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
5
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
254
-
253
-
251
-
171
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
85%
-
56%
-
49%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
29
-
18
-
18
-
17
-
16
Qua người thành công
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
62
-
50
-
46
-
41
-
26
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
12
-
10
-
9
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
251
-
171
-
146
-
143
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
-
16
-
14
-
12
-
7
Qua người thành công
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
254
-
253
-
155
-
145
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
56%
-
49%
-
41%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
17
-
14
-
12
-
10
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
111
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
16