Flamengo
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:3
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 10
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 31:16
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 10
- Thua
- 5
- Điểm
- 79
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 78:27
- Bàn thắng ghi được
- 78
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 51
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 10
- Thua
- 8
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 61:42
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 4-4-2 (3), 3-4-2-1 (2), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 56:42
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-2-2-2 (5), 4-3-3 (4), 4-3-1-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 60:39
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (19), 4-3-1-2 (7), 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (3), 3-4-2-1 (2), 3-2-4-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 69:36
- Bàn thắng ghi được
- 69
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 33
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-4-2 (10), 4-2-2-2 (2), 4-3-3 (2), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 68:48
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-4-2 (18), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 28
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 90
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 86:37
- Bàn thắng ghi được
- 86
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 49
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (3), 4-2-2-2 (3), 4-1-3-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 72
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 59:29
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 30
- Giữ sạch lưới
- 20
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (19), 4-2-3-1 (15), 4-3-3 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 49:38
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (36), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 11
- Thua
- 7
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 52:35
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 45:53
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 46:47
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 40:41
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 14
- Thua
- 12
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 39:46
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 16
- Thua
- 7
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 59:47
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 9
- Hòa
- 16
- Thua
- 12
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 41:44
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 11:2
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 8
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:5
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 13:6
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 13:8
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-3-3 (1), 4-2-2-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 12
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 33:8
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (5), 4-2-3-1 (4), 3-2-4-1 (2), 3-1-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 9
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 33:14
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-4-2 (4), 4-2-2-2 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 16:10
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 5-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 24:10
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-1-3-2 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 8:6
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:5
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-4
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-2-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0