Flamengo U20
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:3
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 9
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 28:12
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 19
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 5
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 28:29
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4