FK Rabotnicki
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 45:58
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:7
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-1