Sao Đỏ Belgrade
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
12
-
12
-
10
-
7
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
19
-
16
-
15
-
15
Cú sút
-
118
-
68
-
62
-
42
-
34
Sút trúng đích
-
68
-
35
-
34
-
30
-
19
Đường chuyền quyết định
-
92
-
53
-
51
-
46
-
36
Đường chuyền chính xác
-
1734
-
1477
-
1374
-
1320
-
1179
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
55
-
41
-
41
-
39
-
37
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
43
-
29
-
25
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
120
-
118
-
114
-
113
-
109
Qua người thành công
-
41
-
27
-
25
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
30
-
30
-
29
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
26
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
75
-
10
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
15
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
68
-
34
-
24
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
34
-
16
-
15
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
14
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
610
-
318
-
183
-
58
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
79%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
7
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
118
-
45
-
42
-
21
-
12
Qua người thành công
-
27
-
12
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
20
-
18
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
24
-
12
-
12
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
19
-
15
-
6
-
5
Cú sút
-
118
-
62
-
42
-
33
-
23
Sút trúng đích
-
68
-
35
-
30
-
19
-
10
Đường chuyền quyết định
-
92
-
53
-
46
-
36
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1374
-
1320
-
1179
-
976
-
967
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
55
-
41
-
31
-
26
-
25
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
43
-
29
-
19
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
120
-
114
-
109
-
80
-
69
Qua người thành công
-
41
-
17
-
16
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
30
-
29
-
28
-
24
-
21
Phạm lỗi
-
29
-
23
-
23
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
18
-
12
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
51
-
32
-
27
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1734
-
1477
-
1030
-
913
-
902
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
41
-
39
-
37
-
31
-
19
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
25
-
23
-
17
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
113
-
104
-
95
-
86
-
67
Qua người thành công
-
25
-
15
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
30
-
25
-
13
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
25
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
943
-
134
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
75
-
10
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
12
-
10
-
7
-
5
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
12
-
9
-
6
Cú sút
-
43
-
41
-
25
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
28
-
17
-
15
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
35
-
35
-
23
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
855
-
793
-
770
-
549
-
535
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
56%
-
54%
-
54%
-
54%
Tắc bóng
-
37
-
27
-
17
-
14
-
14
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
19
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
74
-
60
-
55
-
52
-
50
Qua người thành công
-
20
-
16
-
15
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
28
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
17
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
14
-
12
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
43
-
25
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
28
-
15
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
173
-
62
-
40
-
15
Tắc bóng
-
8
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
-
38
-
29
-
6
-
6
Qua người thành công
-
13
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
12
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
12
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
41
-
23
-
19
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
35
-
35
-
23
-
23
-
17
Đường chuyền chính xác
-
855
-
793
-
549
-
410
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
54%
-
49%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
37
-
14
-
13
-
11
-
11
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
13
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
74
-
52
-
50
-
46
-
45
Qua người thành công
-
20
-
16
-
14
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
29
-
28
-
28
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
10
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
770
-
535
-
477
-
395
-
329
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
54%
-
54%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
27
-
17
-
14
-
11
-
10
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
19
-
10
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
60
-
44
-
43
-
34
-
33
Qua người thành công
-
15
-
8
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
11
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
174
-
162
-
160
-
5
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
14
-
12
-
5
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
8
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
4
-
4
Cú sút
-
22
-
18
-
15
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
640
-
454
-
377
-
373
-
353
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
59%
-
51%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
18
-
15
-
14
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
60
-
49
-
32
-
32
-
26
Qua người thành công
-
14
-
13
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
30
-
12
-
10
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
21
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
11
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
9
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
269
-
141
-
104
-
53
-
38
Tắc bóng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
49
-
25
-
21
-
13
-
9
Qua người thành công
-
14
-
13
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
7
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
15
-
11
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
15
-
14
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
640
-
373
-
353
-
255
-
222
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
51%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
18
-
15
-
14
-
10
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
60
-
32
-
26
-
22
-
21
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
30
-
10
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
454
-
377
-
237
-
232
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
49%
-
44%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
26
-
23
-
18
-
18
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
7
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
202
-
16
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
21
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
10
-
8
-
5
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
72
-
67
-
65
-
54
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
62%
-
59%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
17
-
15
-
7
-
6
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
10
-
8
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
8
Cú sút
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
67
-
65
-
34
-
31
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
59%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
54
-
45
-
35
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
13
-
10
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
490
-
435
-
400
-
374
-
371
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
88%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
23
-
22
-
17
-
16
-
13
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
22
-
12
-
11
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
56
-
48
-
43
-
43
-
37
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
24
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
14
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
175
-
26
-
7
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
76%
-
53%
-
50%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
7
-
4
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
2
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
371
-
352
-
310
-
160
-
143
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
84%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
23
-
12
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
10
-
9
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
56
-
37
-
32
-
21
-
20
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
490
-
435
-
400
-
315
-
299
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
86%
-
86%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
22
-
17
-
16
-
13
-
8
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
11
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
48
-
43
-
43
-
31
-
27
Qua người thành công
-
11
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
11
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
374
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
9
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
10
-
9
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
345
-
247
-
236
-
225
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
6
-
6
-
6
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
40
-
36
-
26
-
23
-
18
Qua người thành công
-
10
-
8
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
10
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
62
-
52
-
28
-
15
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
11
-
6
-
3
Qua người thành công
-
10
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
345
-
121
-
106
-
94
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
40
-
14
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
247
-
236
-
225
-
194
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
36
-
26
-
23
-
18
-
11
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
182
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
17
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
387
-
316
-
276
-
217
-
214
Tắc bóng
-
14
-
10
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
21
-
14
-
10
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
56
-
42
-
34
-
32
-
29
Qua người thành công
-
20
-
10
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
11
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
85
-
79
-
34
-
30
-
19
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
24
-
17
-
8
-
4
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
19
-
17
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
387
-
276
-
214
-
145
-
89
Tắc bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
14
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
56
-
42
-
28
-
20
-
16
Qua người thành công
-
20
-
10
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
11
-
8
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
316
-
213
-
173
-
145
-
97
Tắc bóng
-
14
-
10
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
21
-
10
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
32
-
26
-
17
-
15
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
8
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
217
-
28
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
24
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
135
-
134
-
112
-
98
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
86%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
17
-
14
-
13
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
36
-
13
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
76%
-
75%
-
66%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
7
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
85
-
73
-
68
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
80%
-
79%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
135
-
134
-
98
-
90
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
81%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
14
-
12
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
13
-
9
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
425
-
423
-
416
-
337
-
303
Tắc bóng
-
28
-
19
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
18
-
17
-
11
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
54
-
53
-
37
-
36
-
36
Qua người thành công
-
17
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
13
-
13
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
17
-
12
-
12
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
12
-
10
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
127
-
121
-
120
-
64
Tắc bóng
-
13
-
10
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
54
-
37
-
30
-
12
Qua người thành công
-
17
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
30
-
8
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
6
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
8
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
423
-
303
-
195
-
155
-
83
Tắc bóng
-
28
-
12
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
53
-
36
-
21
-
19
-
15
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
17
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
425
-
416
-
337
-
220
-
80
Tắc bóng
-
19
-
13
-
12
-
10
-
5
Chặn bóng
-
9
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
17
-
10
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
31
-
28
-
27
-
9
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
107
-
81
-
80
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
12
-
10
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
256
-
237
-
210
-
172
-
161
Tắc bóng
-
20
-
12
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
15
-
9
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
29
-
28
-
26
-
21
Qua người thành công
-
12
-
11
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
77
-
42
-
41
-
33
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
28
-
14
-
11
-
6
Qua người thành công
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
237
-
172
-
101
-
89
-
88
Tắc bóng
-
20
-
12
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
9
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
19
-
17
-
15
-
14
Qua người thành công
-
12
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
256
-
210
-
136
-
86
-
14
Tắc bóng
-
9
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
15
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
21
-
18
-
13
-
1
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
161
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
31
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
86
-
80
-
65
-
62
-
61
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
11
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
26
-
9
-
8
-
3
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
62
-
38
-
37
-
36
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
65
-
61
-
48
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
6
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
60
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền cản phá
-
1