First Vienna
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:8
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (4), 3-5-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 5
- Hòa
- 5
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 25:18
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:1
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-4