Fiorentina
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
41
-
39
-
32
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
98%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
10
-
10
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
41
-
32
-
32
-
21
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
95%
-
95%
-
90%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
39
-
26
-
16
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
98%
-
93%
-
89%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
67
-
40
-
34
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
12
-
9
-
7
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
80%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
24
-
17
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
81%
-
70%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
5
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
67
-
34
-
19
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
87%
-
83%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
65
-
52
-
51
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
56%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
12
-
11
-
9
-
8
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
25
-
22
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
87
-
65
-
52
-
37
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
56%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
250
-
222
-
193
-
142
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
52%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
42
-
28
-
25
-
21
-
21
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
11
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
67
-
49
-
46
-
45
-
32
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
11
-
8
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
193
-
109
-
87
-
75
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
25
-
10
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
250
-
222
-
142
-
93
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
21
-
21
-
11
-
8
Qua người thành công
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
103
-
74
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
11
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
15
-
2
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
-
141
Tắc bóng
-
4
-
3
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
-
14
Qua người thành công
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
15
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
141
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
4
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
10
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
10
-
9
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
361
-
349
-
341
-
322
-
206
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
68%
-
65%
-
63%
-
63%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
29
-
28
-
20
-
20
-
20
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
139
-
99
-
85
-
72
-
52
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
10
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
206
-
149
-
137
-
114
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
15
-
14
-
12
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
361
-
349
-
341
-
322
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
68%
-
65%
-
63%
-
61%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
8
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
28
-
20
-
16
-
16
-
13
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
154
-
62
-
35
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
69
-
58
-
52
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
63%
-
46%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
21
-
12
-
4
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
58
-
48
-
35
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
8
-
8
-
4
-
2
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
52
-
44
-
35
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
37
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
42
-
41
-
37
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
83%
-
82%
-
78%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
13
-
9
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
58%
-
52%
Tắc bóng
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
22
-
19
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
75%
-
70%
-
50%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
-
41
-
37
-
35
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
78%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
17
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
7
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
156
-
130
-
125
-
104
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
94%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
18
-
17
-
15
-
15
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
40
-
31
-
16
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
83%
-
82%
-
65%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
15
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
14
-
7
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
156
-
130
-
125
-
83
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
92%
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
15
-
12
-
10
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
89
-
85
-
82
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
13
-
13
-
10
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
9
-
5
-
5
Cú sút
-
75
-
43
-
37
-
28
-
20
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
15
-
15
-
8
Đường chuyền quyết định
-
62
-
51
-
35
-
32
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1901
-
1672
-
1411
-
1400
-
1067
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
46
-
45
-
35
-
34
-
32
Chặn bóng
-
27
-
14
-
13
-
10
-
9
Cắt bóng
-
35
-
30
-
25
-
24
-
24
Thắng tranh bóng
-
145
-
142
-
124
-
117
-
114
Qua người thành công
-
46
-
31
-
25
-
25
-
20
Lỗi gây ra
-
66
-
56
-
53
-
45
-
44
Phạm lỗi
-
69
-
37
-
34
-
34
-
29
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
121
-
6
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
75
-
37
-
28
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
27
-
15
-
15
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
25
-
15
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
839
-
756
-
381
-
315
-
228
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
35
-
13
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
9
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
102
-
97
-
61
-
55
Qua người thành công
-
25
-
25
-
20
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
44
-
40
-
30
-
23
-
16
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
29
-
26
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
43
-
20
-
20
-
13
-
7
Sút trúng đích
-
18
-
7
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
62
-
51
-
35
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1672
-
1400
-
990
-
776
-
315
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
46
-
45
-
31
-
29
-
18
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
30
-
25
-
16
-
13
-
6
Thắng tranh bóng
-
145
-
142
-
111
-
88
-
51
Qua người thành công
-
46
-
19
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
56
-
53
-
45
-
25
-
15
Phạm lỗi
-
37
-
24
-
23
-
22
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
9
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1901
-
1411
-
992
-
639
-
455
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
90%
-
87%
Tắc bóng
-
34
-
32
-
31
-
22
-
21
Chặn bóng
-
27
-
14
-
13
-
7
-
6
Cắt bóng
-
35
-
24
-
24
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
124
-
117
-
114
-
69
-
52
Qua người thành công
-
31
-
16
-
8
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
66
-
27
-
21
-
18
-
8
Phạm lỗi
-
69
-
24
-
22
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1067
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
66%
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
121
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
10
-
10
-
9
-
7
Cú sút
-
89
-
38
-
28
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
51
-
21
-
15
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
36
-
33
-
29
-
27
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1769
-
1344
-
1243
-
1065
-
998
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
56
-
44
-
43
-
42
-
32
Chặn bóng
-
32
-
22
-
14
-
11
-
8
Cắt bóng
-
36
-
29
-
28
-
25
-
22
Thắng tranh bóng
-
169
-
154
-
154
-
140
-
122
Qua người thành công
-
52
-
44
-
23
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
61
-
52
-
49
-
40
-
39
Phạm lỗi
-
41
-
32
-
31
-
30
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
98
-
11
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
7
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
89
-
38
-
21
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
51
-
21
-
15
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
15
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
587
-
470
-
312
-
232
-
165
Tắc bóng
-
24
-
15
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
154
-
140
-
73
-
53
-
46
Qua người thành công
-
44
-
17
-
15
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
52
-
40
-
33
-
18
-
15
Phạm lỗi
-
41
-
30
-
13
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
28
-
21
-
21
-
17
-
10
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
9
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
29
-
23
-
23
-
17
Đường chuyền chính xác
-
968
-
876
-
816
-
606
-
582
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
32
-
32
-
30
-
25
-
24
Chặn bóng
-
8
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
16
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
119
-
106
-
83
-
79
-
69
Qua người thành công
-
23
-
15
-
12
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
49
-
39
-
32
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
23
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
16
-
8
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
27
-
16
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1769
-
1344
-
1243
-
1065
-
768
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
56
-
44
-
43
-
42
-
27
Chặn bóng
-
32
-
22
-
14
-
11
-
6
Cắt bóng
-
36
-
29
-
28
-
25
-
18
Thắng tranh bóng
-
169
-
154
-
122
-
118
-
78
Qua người thành công
-
52
-
10
-
9
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
61
-
28
-
23
-
23
-
12
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
998
-
75
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
98
-
11
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
8
-
7
-
7
Cú sút
-
71
-
32
-
32
-
24
-
24
Sút trúng đích
-
35
-
16
-
16
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
46
-
41
-
37
-
34
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1651
-
1577
-
1466
-
1329
-
1315
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
75
-
53
-
47
-
45
-
41
Chặn bóng
-
14
-
14
-
14
-
12
-
11
Cắt bóng
-
30
-
29
-
27
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
177
-
162
-
150
-
116
-
111
Qua người thành công
-
34
-
30
-
24
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
47
-
38
-
36
-
35
-
34
Phạm lỗi
-
44
-
41
-
37
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
14
-
9
-
8
-
6
-
6
Cứu thua
-
92
-
10
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
71
-
32
-
24
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
35
-
16
-
13
-
13
-
9
Đường chuyền quyết định
-
22
-
21
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
718
-
457
-
415
-
374
-
336
Tắc bóng
-
28
-
22
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
162
-
103
-
85
-
73
-
72
Qua người thành công
-
34
-
21
-
21
-
14
-
9
Lỗi gây ra
-
36
-
34
-
25
-
22
-
15
Phạm lỗi
-
37
-
21
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
32
-
24
-
16
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
41
-
37
-
34
-
25
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1466
-
1064
-
954
-
722
-
656
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
45
-
35
-
27
-
26
-
26
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
18
-
14
-
11
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
110
-
105
-
99
-
89
-
87
Qua người thành công
-
30
-
20
-
12
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
47
-
35
-
28
-
24
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
26
-
24
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
11
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
46
-
16
-
15
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1651
-
1577
-
1329
-
1315
-
1034
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
75
-
53
-
47
-
41
-
30
Chặn bóng
-
14
-
14
-
14
-
12
-
11
Cắt bóng
-
30
-
29
-
27
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
177
-
150
-
116
-
111
-
75
Qua người thành công
-
24
-
22
-
13
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
38
-
23
-
19
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
44
-
41
-
32
-
30
-
17
Thẻ vàng
-
14
-
9
-
8
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1107
-
175
-
46
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
92
-
10
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
Cú sút
-
47
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1452
-
522
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
39
-
17
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
21
-
4
Thắng tranh bóng
-
161
-
90
Qua người thành công
-
25
-
12
Lỗi gây ra
-
55
-
28
Phạm lỗi
-
54
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
47
Sút trúng đích
-
19
Đường chuyền quyết định
-
19
Đường chuyền chính xác
-
522
Tắc bóng
-
17
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
161
Qua người thành công
-
25
Lỗi gây ra
-
55
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1452
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
39
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
21
Thắng tranh bóng
-
90
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
28
Phạm lỗi
-
54
Thẻ vàng
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
7
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
13
-
9
-
6
-
6
Cú sút
-
60
-
58
-
31
-
30
-
26
Sút trúng đích
-
34
-
22
-
18
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
73
-
37
-
33
-
26
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2090
-
1990
-
1677
-
1385
-
1357
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
51%
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
54
-
53
-
37
-
37
-
36
Chặn bóng
-
19
-
15
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
39
-
31
-
26
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
241
-
175
-
128
-
116
-
114
Qua người thành công
-
57
-
30
-
26
-
25
-
20
Lỗi gây ra
-
97
-
49
-
49
-
44
-
40
Phạm lỗi
-
48
-
43
-
38
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
-
18
Phạt đền thành công
-
5
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
7
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
13
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
60
-
58
-
19
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
34
-
22
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
37
-
21
-
21
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
843
-
549
-
377
-
335
-
262
Tắc bóng
-
21
-
15
-
9
-
9
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
21
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
241
-
114
-
82
-
47
-
42
Qua người thành công
-
57
-
26
-
20
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
97
-
49
-
40
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
30
-
19
-
16
-
15
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
30
-
26
-
23
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
13
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
26
-
23
-
20
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1357
-
1160
-
888
-
710
-
523
Tắc bóng
-
37
-
34
-
33
-
27
-
25
Chặn bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
14
-
11
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
128
-
105
-
94
-
69
-
61
Qua người thành công
-
30
-
25
-
20
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
49
-
44
-
36
-
24
-
19
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
31
-
25
-
22
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
18
-
15
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
18
-
9
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
73
-
26
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2090
-
1990
-
1677
-
1115
-
904
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
51%
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
54
-
53
-
37
-
36
-
25
Chặn bóng
-
19
-
15
-
10
-
9
-
6
Cắt bóng
-
39
-
31
-
19
-
19
-
8
Thắng tranh bóng
-
175
-
116
-
105
-
91
-
70
Qua người thành công
-
12
-
12
-
12
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
38
-
32
-
21
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
48
-
30
-
28
-
28
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1385
-
320
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
59
-
18
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
8
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
73
-
28
-
27
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
40
-
13
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
51
-
35
-
24
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1584
-
1354
-
1198
-
1171
-
1068
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
41
-
39
-
34
Chặn bóng
-
33
-
14
-
14
-
10
-
9
Cắt bóng
-
44
-
41
-
39
-
39
-
36
Thắng tranh bóng
-
224
-
174
-
167
-
148
-
144
Qua người thành công
-
64
-
47
-
40
-
30
-
27
Lỗi gây ra
-
73
-
70
-
63
-
44
-
41
Phạm lỗi
-
59
-
56
-
53
-
41
-
39
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
8
Phạt đền thành công
-
6
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
73
-
14
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
40
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
594
-
317
-
236
-
88
-
50
Tắc bóng
-
13
-
10
-
9
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
224
-
95
-
37
-
16
-
10
Qua người thành công
-
27
-
16
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
70
-
32
-
12
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
53
-
25
-
8
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
28
-
27
-
16
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
24
-
21
-
20
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1354
-
1068
-
912
-
850
-
707
Tắc bóng
-
41
-
39
-
34
-
33
-
24
Chặn bóng
-
10
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
41
-
39
-
34
-
23
-
16
Thắng tranh bóng
-
167
-
148
-
144
-
139
-
102
Qua người thành công
-
64
-
47
-
40
-
30
-
18
Lỗi gây ra
-
73
-
63
-
44
-
41
-
22
Phạm lỗi
-
59
-
41
-
39
-
36
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
19
-
14
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
51
-
15
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1584
-
1198
-
1171
-
917
-
796
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
34
-
32
-
28
Chặn bóng
-
33
-
14
-
14
-
9
-
9
Cắt bóng
-
44
-
39
-
36
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
174
-
118
-
87
-
84
-
74
Qua người thành công
-
14
-
13
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
18
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
56
-
33
-
27
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
889
-
78
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
87
-
8
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
13
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
84
-
43
-
33
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
45
-
18
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
84
-
48
-
38
-
37
-
35
Đường chuyền chính xác
-
1705
-
1487
-
1249
-
1217
-
1073
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
-
72%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
73
-
60
-
52
-
47
-
46
Chặn bóng
-
21
-
20
-
15
-
13
-
5
Cắt bóng
-
54
-
49
-
45
-
30
-
29
Thắng tranh bóng
-
253
-
147
-
145
-
142
-
141
Qua người thành công
-
93
-
52
-
49
-
46
-
27
Lỗi gây ra
-
78
-
48
-
47
-
39
-
35
Phạm lỗi
-
65
-
61
-
54
-
52
-
41
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
9
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
19
Phạt đền thành công
-
7
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
84
-
43
-
20
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
45
-
18
-
13
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
48
-
10
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
723
-
309
-
162
-
161
-
98
Tắc bóng
-
38
-
6
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
145
-
120
-
50
-
31
-
29
Qua người thành công
-
52
-
27
-
17
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
48
-
47
-
26
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
54
-
19
-
11
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
33
-
24
-
24
-
20
-
18
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
11
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
84
-
37
-
35
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1487
-
1073
-
935
-
606
-
441
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
77%
-
72%
-
41%
Tắc bóng
-
73
-
60
-
29
-
27
-
18
Chặn bóng
-
15
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
49
-
45
-
15
-
11
-
5
Thắng tranh bóng
-
253
-
142
-
78
-
66
-
59
Qua người thành công
-
93
-
49
-
21
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
78
-
39
-
35
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
65
-
41
-
23
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
25
-
16
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
38
-
35
-
15
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1705
-
1249
-
1217
-
1041
-
958
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
47
-
46
-
36
-
34
Chặn bóng
-
21
-
20
-
13
-
5
-
4
Cắt bóng
-
54
-
30
-
29
-
26
-
19
Thắng tranh bóng
-
147
-
141
-
129
-
101
-
89
Qua người thành công
-
46
-
16
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
22
-
17
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
61
-
52
-
37
-
23
-
18
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
702
-
172
-
3
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
100
-
19
Phạt đền cản phá
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
33
-
30
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
24
-
21
-
20
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1278
-
1243
-
1232
-
1189
-
768
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
65
-
52
-
43
-
40
-
31
Chặn bóng
-
22
-
16
-
14
-
6
-
4
Cắt bóng
-
41
-
33
-
29
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
233
-
158
-
133
-
118
-
71
Qua người thành công
-
64
-
34
-
28
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
74
-
41
-
40
-
18
-
14
Phạm lỗi
-
48
-
34
-
28
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
33
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
179
Tắc bóng
-
8
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
18
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
Cú sút
-
30
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1189
-
604
-
311
Tắc bóng
-
52
-
31
-
26
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
33
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
158
-
71
-
64
Qua người thành công
-
28
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
41
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
48
-
25
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
21
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1278
-
1243
-
1232
-
768
-
612
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
65
-
43
-
40
-
18
-
14
Chặn bóng
-
22
-
16
-
14
-
6
-
2
Cắt bóng
-
41
-
29
-
25
-
25
-
12
Thắng tranh bóng
-
233
-
133
-
118
-
59
-
50
Qua người thành công
-
64
-
34
-
9
Lỗi gây ra
-
74
-
40
-
12
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
26
-
25
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
54
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
16
-
15
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
615
-
545
-
414
-
413
-
405
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
91%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
16
-
16
-
15
-
14
-
14
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
17
-
13
-
11
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
59
-
50
-
49
-
49
-
45
Qua người thành công
-
17
-
14
-
11
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
18
-
18
-
14
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
15
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
24
-
6
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
16
-
15
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
405
-
152
-
152
-
134
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
88%
-
82%
-
81%
-
77%
Tắc bóng
-
16
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
17
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
59
-
50
-
32
-
31
-
18
Qua người thành công
-
10
-
7
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
11
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
14
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
414
-
338
-
329
-
257
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
14
-
14
-
12
-
10
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
49
-
41
-
40
-
36
-
23
Qua người thành công
-
17
-
14
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
615
-
545
-
413
-
363
-
237
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
14
-
8
-
7
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
49
-
45
-
39
-
38
-
35
Qua người thành công
-
11
-
8
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
11
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
12
-
10
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
309
-
74
-
52
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
57%
-
48%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
6
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
25
-
20
-
19
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
14
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
474
-
471
-
464
-
459
-
415
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
47%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
15
-
15
-
15
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
3
Cắt bóng
-
15
-
13
-
12
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
75
-
54
-
53
-
44
-
43
Qua người thành công
-
18
-
18
-
17
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
25
-
17
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
24
-
16
-
16
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
27
-
11
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
25
-
20
-
13
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
10
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
223
-
202
-
162
-
132
-
65
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
54
-
53
-
30
-
25
-
14
Qua người thành công
-
18
-
11
-
11
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
11
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
14
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
471
-
390
-
320
-
238
-
179
Tắc bóng
-
17
-
15
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
43
-
31
-
28
-
24
Qua người thành công
-
11
-
6
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
12
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
24
-
16
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
474
-
464
-
459
-
415
-
332
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
47%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
20
-
15
-
15
-
12
-
10
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
13
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
75
-
41
-
40
-
39
-
38
Qua người thành công
-
18
-
17
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
16
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
181
-
172
-
19
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
27
-
11
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
37
-
18
-
17
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
16
-
8
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
42
-
23
-
18
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
805
-
711
-
662
-
577
-
554
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
56%
-
50%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
19
-
16
-
16
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
10
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
113
-
88
-
80
-
70
-
50
Qua người thành công
-
19
-
14
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
38
-
17
-
15
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
15
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
16
-
7
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
37
-
17
-
15
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
16
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
17
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
407
-
298
-
187
-
159
-
89
Tắc bóng
-
19
-
16
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
113
-
88
-
38
-
36
-
26
Qua người thành công
-
19
-
14
-
13
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
17
-
14
-
11
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
17
-
14
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
18
-
14
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
554
-
518
-
448
-
287
-
243
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
21
-
14
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
35
-
35
-
35
-
20
Qua người thành công
-
12
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
13
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
9
-
9
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
8
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
42
-
16
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
805
-
711
-
662
-
577
-
358
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
56%
-
49%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
15
-
13
-
11
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
10
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
80
-
70
-
50
-
38
-
31
Qua người thành công
-
11
-
7
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
9
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
15
-
11
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
321
-
125
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
-
5
Sút trúng đích
-
17
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
Đường chuyền chính xác
-
982
-
295
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
27
-
15
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
100
-
55
Qua người thành công
-
20
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
14
Phạm lỗi
-
28
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
19
Đường chuyền chính xác
-
295
Tắc bóng
-
15
Cắt bóng
-
10
Thắng tranh bóng
-
100
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
22
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
Đường chuyền chính xác
-
982
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
27
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
15
Thắng tranh bóng
-
55
Qua người thành công
-
9
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
28
Thẻ vàng
-
4