FF Jaro
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
251
-
185
-
172
-
147
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
29
-
23
-
23
-
16
-
15
Qua người thành công
-
16
-
7
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
10
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
25
-
19
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
73%
-
66%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
6
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
185
-
127
-
91
-
83
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
83%
-
83%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
9
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
16
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
251
-
172
-
147
-
114
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
88%
-
88%
-
80%
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
23
-
16
-
15
-
5
Qua người thành công
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1