Feyenoord
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
14
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
318
-
240
-
222
-
220
-
204
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
94%
-
93%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
21
-
21
-
21
Qua người thành công
-
14
-
8
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
14
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
-
38
-
17
-
6
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
82%
-
81%
-
68%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
9
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
14
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
240
-
222
-
198
-
128
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
7
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
21
-
21
-
19
-
14
Qua người thành công
-
14
-
8
-
7
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
318
-
220
-
204
-
197
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
94%
-
93%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
21
-
13
-
9
-
4
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
161
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
11
-
7
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
17
-
11
-
9
-
9
Cú sút
-
85
-
53
-
26
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
46
-
32
-
17
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
71
-
48
-
38
-
32
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1819
-
1454
-
1386
-
1231
-
1088
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
69
-
65
-
45
-
34
-
33
Chặn bóng
-
22
-
15
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
42
-
37
-
33
-
28
-
21
Thắng tranh bóng
-
174
-
172
-
153
-
140
-
138
Qua người thành công
-
75
-
47
-
42
-
26
-
18
Lỗi gây ra
-
60
-
35
-
28
-
26
-
24
Phạm lỗi
-
30
-
26
-
25
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
85
-
23
-
17
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
46
-
14
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
10
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
425
-
374
-
183
-
127
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
77%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
8
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
174
-
78
-
25
-
25
-
20
Qua người thành công
-
26
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
60
-
20
-
15
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
24
-
15
-
10
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
9
-
9
-
6
-
6
Cú sút
-
53
-
26
-
24
-
20
-
12
Sút trúng đích
-
32
-
17
-
14
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
71
-
48
-
32
-
29
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1386
-
1088
-
808
-
559
-
558
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
65
-
45
-
33
-
24
-
19
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
42
-
33
-
17
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
140
-
138
-
129
-
66
-
59
Qua người thành công
-
75
-
47
-
18
-
15
-
10
Lỗi gây ra
-
35
-
28
-
26
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
15
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
26
-
19
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
16
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1819
-
1454
-
991
-
511
-
438
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
69
-
34
-
28
-
21
-
21
Chặn bóng
-
22
-
15
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
37
-
28
-
21
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
172
-
153
-
111
-
60
-
52
Qua người thành công
-
42
-
13
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
17
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
30
-
22
-
21
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1231
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
69%
Thắng tranh bóng
-
24
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
6
Cứu thua
-
89
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
8
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
11
-
8
-
8
-
8
Cú sút
-
79
-
39
-
35
-
34
-
27
Sút trúng đích
-
43
-
20
-
16
-
16
-
15
Đường chuyền quyết định
-
70
-
35
-
33
-
28
-
25
Đường chuyền chính xác
-
2521
-
1522
-
1147
-
1096
-
1053
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
55%
-
54%
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
64
-
44
-
38
-
38
-
36
Chặn bóng
-
20
-
16
-
12
-
4
-
4
Cắt bóng
-
36
-
31
-
28
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
177
-
116
-
111
-
111
-
98
Qua người thành công
-
55
-
46
-
26
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
53
-
29
-
28
-
27
-
27
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
20
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
71
-
8
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
8
-
7
-
7
-
4
Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
11
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
79
-
35
-
34
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
43
-
20
-
15
-
15
-
7
Đường chuyền quyết định
-
70
-
35
-
17
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
903
-
654
-
207
-
196
-
187
Tắc bóng
-
44
-
29
-
10
-
9
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
8
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
177
-
111
-
69
-
59
-
52
Qua người thành công
-
55
-
46
-
19
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
53
-
29
-
28
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
12
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
27
-
25
-
18
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
28
-
22
-
17
-
13
Đường chuyền chính xác
-
992
-
752
-
676
-
580
-
565
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
38
-
36
-
32
-
28
-
26
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
17
-
14
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
98
-
91
-
72
-
64
-
55
Qua người thành công
-
26
-
15
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
27
-
27
-
22
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
17
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
39
-
8
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
16
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
20
-
18
-
11
Đường chuyền chính xác
-
2521
-
1522
-
1147
-
1053
-
771
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
55%
-
54%
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
64
-
38
-
21
-
18
-
18
Chặn bóng
-
20
-
16
-
12
-
4
-
4
Cắt bóng
-
36
-
31
-
28
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
116
-
111
-
85
-
73
-
59
Qua người thành công
-
18
-
17
-
12
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
21
-
18
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
23
-
15
-
13
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1096
-
210
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
71
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
10
-
9
-
8
-
7
Kiến tạo
-
12
-
9
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
18
-
16
-
15
-
13
Cú sút
-
89
-
55
-
55
-
41
-
41
Sút trúng đích
-
53
-
31
-
24
-
21
-
19
Đường chuyền quyết định
-
72
-
65
-
59
-
44
-
41
Đường chuyền chính xác
-
2942
-
2124
-
1815
-
1505
-
1245
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
60%
-
57%
-
53%
-
52%
Tắc bóng
-
83
-
66
-
49
-
46
-
45
Chặn bóng
-
24
-
16
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
50
-
31
-
29
-
28
-
20
Thắng tranh bóng
-
244
-
179
-
135
-
134
-
122
Qua người thành công
-
59
-
41
-
40
-
34
-
34
Lỗi gây ra
-
58
-
42
-
38
-
37
-
29
Phạm lỗi
-
55
-
36
-
26
-
24
-
21
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
29
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
10
-
9
-
5
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
15
-
12
-
8
-
7
Cú sút
-
89
-
55
-
41
-
29
-
22
Sút trúng đích
-
53
-
31
-
24
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
59
-
44
-
29
-
27
-
16
Đường chuyền chính xác
-
631
-
610
-
481
-
383
-
261
Tắc bóng
-
46
-
23
-
22
-
20
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
134
-
116
-
110
-
69
-
55
Qua người thành công
-
59
-
34
-
29
-
28
-
16
Lỗi gây ra
-
42
-
38
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
13
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
12
-
9
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
16
-
8
-
4
-
2
Cú sút
-
41
-
33
-
27
-
17
-
8
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
12
-
9
-
2
Đường chuyền quyết định
-
72
-
65
-
38
-
14
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1815
-
1147
-
1051
-
919
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
83
-
66
-
39
-
31
-
8
Chặn bóng
-
16
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
50
-
17
-
13
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
244
-
179
-
106
-
80
-
23
Qua người thành công
-
41
-
40
-
34
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
58
-
37
-
24
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
55
-
36
-
26
-
24
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
55
-
36
-
15
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
41
-
37
-
25
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
2942
-
2124
-
1505
-
1245
-
1167
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
60%
-
57%
-
53%
-
48%
Tắc bóng
-
49
-
45
-
38
-
27
-
25
Chặn bóng
-
24
-
7
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
31
-
29
-
28
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
135
-
122
-
95
-
83
-
74
Qua người thành công
-
28
-
23
-
15
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
29
-
18
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
644
-
621
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
1
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
34
-
29
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
10
-
9
-
8
-
7
Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
13
-
12
-
12
Cú sút
-
68
-
49
-
45
-
44
-
39
Sút trúng đích
-
31
-
29
-
27
-
23
-
23
Đường chuyền quyết định
-
90
-
68
-
50
-
49
-
42
Đường chuyền chính xác
-
2343
-
2316
-
2225
-
2189
-
1935
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
63%
-
61%
-
59%
-
58%
Tắc bóng
-
105
-
82
-
72
-
51
-
49
Chặn bóng
-
16
-
12
-
11
-
9
-
8
Cắt bóng
-
54
-
44
-
33
-
30
-
28
Thắng tranh bóng
-
222
-
161
-
155
-
141
-
110
Qua người thành công
-
50
-
35
-
34
-
30
-
28
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
27
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
56
-
37
-
26
-
25
-
23
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Cứu thua
-
60
-
16
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
10
-
7
-
5
-
5
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
-
12
-
12
-
10
Cú sút
-
68
-
45
-
39
-
35
-
32
Sút trúng đích
-
29
-
27
-
23
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
42
-
41
-
35
-
31
-
22
Đường chuyền chính xác
-
762
-
690
-
581
-
402
-
357
Tắc bóng
-
37
-
21
-
20
-
12
-
12
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
10
-
8
-
8
-
3
Thắng tranh bóng
-
104
-
89
-
86
-
81
-
77
Qua người thành công
-
50
-
35
-
25
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
27
-
25
-
20
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
17
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
49
-
44
-
25
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
31
-
23
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
90
-
50
-
49
-
33
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2343
-
2316
-
1272
-
757
-
701
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
61%
-
55%
-
42%
Tắc bóng
-
105
-
51
-
49
-
43
-
39
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
54
-
26
-
19
-
18
-
10
Thắng tranh bóng
-
222
-
161
-
110
-
103
-
103
Qua người thành công
-
34
-
28
-
25
-
21
-
14
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
27
-
26
-
24
Phạm lỗi
-
56
-
37
-
25
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
34
-
31
-
20
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
68
-
30
-
26
-
19
-
19
Đường chuyền chính xác
-
2225
-
2189
-
1935
-
1263
-
1009
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
59%
-
58%
-
52%
-
46%
Tắc bóng
-
82
-
72
-
49
-
41
-
38
Chặn bóng
-
16
-
12
-
11
-
9
-
6
Cắt bóng
-
44
-
33
-
30
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
155
-
141
-
101
-
90
-
84
Qua người thành công
-
30
-
18
-
17
-
13
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
19
-
19
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
20
-
17
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
682
-
228
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
60
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
35
-
33
-
29
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
93%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
5
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
40%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
35
-
29
-
28
-
22
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
46
-
33
-
27
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
73%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
103
-
98
-
90
-
72
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
15
-
14
-
13
-
11
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
24
-
22
-
9
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
81%
-
64%
-
54%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
8
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
51
-
41
-
24
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
70%
Tắc bóng
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
7
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
103
-
98
-
71
-
60
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
15
-
13
-
8
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
10
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
10
-
10
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
673
-
466
-
458
-
387
-
275
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
13
-
12
-
12
Chặn bóng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
16
-
11
-
11
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
48
-
39
-
32
-
31
-
29
Qua người thành công
-
13
-
11
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
9
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
-
8
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
10
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
222
-
219
-
63
-
58
-
51
Tắc bóng
-
17
-
6
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
29
-
18
-
17
-
14
Qua người thành công
-
11
-
9
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
9
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
190
-
181
-
174
-
82
-
52
Tắc bóng
-
12
-
12
-
10
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
39
-
32
-
22
-
9
-
5
Qua người thành công
-
13
-
8
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
673
-
466
-
458
-
275
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
16
-
11
-
11
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
31
-
29
-
26
-
23
-
21
Qua người thành công
-
10
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
387
-
55
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
42
-
8
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
17
-
8
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
561
-
430
-
352
-
347
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
71%
-
66%
-
58%
-
52%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
28
-
26
-
26
-
22
Qua người thành công
-
11
-
11
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
12
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
10
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
124
-
61
-
56
-
48
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
11
-
8
-
7
Qua người thành công
-
11
-
10
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
347
-
224
-
221
-
142
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
28
-
26
-
22
-
2
Qua người thành công
-
11
-
9
-
7
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
8
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
561
-
430
-
352
-
303
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
71%
-
66%
-
52%
-
47%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
7
-
5
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
21
-
12
-
11
-
4
Qua người thành công
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
164
-
64
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
81
-
54
-
52
-
48
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
51%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
22
-
20
-
14
-
11
-
11
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
38
-
27
-
21
-
18
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
54
-
52
-
48
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
51%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
72
-
71
-
59
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
95%
-
95%
-
93%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
15
-
10
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
66%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
41
-
28
-
20
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
92%
-
90%
-
86%
-
78%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
72
-
71
-
55
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
95%
-
93%
-
92%
-
85%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
6
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
89
-
19
-
15
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
46
-
11
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
29
-
28
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1596
-
757
-
656
-
81
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
63%
-
56%
-
53%
-
51%
Tắc bóng
-
43
-
43
-
16
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
32
-
19
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
189
-
110
-
86
-
8
-
5
Qua người thành công
-
34
-
11
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
29
-
26
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
40
-
33
-
21
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
89
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
46
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
656
-
27
-
26
-
11
-
9
Tắc bóng
-
16
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
189
-
8
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
11
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
36
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
40
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
1
Cú sút
-
19
-
15
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
28
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1596
-
757
-
60
-
50
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
53%
-
43%
Tắc bóng
-
43
-
43
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
32
-
19
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
86
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
34
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
26
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
33
-
21
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
81
-
74
-
60
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
63%
-
51%
-
48%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
161
-
125
-
100
-
93
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
57%
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
10
-
10
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
23
-
18
-
6
-
5
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
67
-
56
-
2
Tắc bóng
-
7
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
10
-
6
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
161
-
125
-
100
-
72
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
57%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
90
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
10
-
10
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
249
-
211
-
196
-
177
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
60%
-
60%
-
58%
-
54%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
17
-
14
-
12
-
11
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
10
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
87
-
49
-
48
-
40
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
9
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
249
-
196
-
65
-
46
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
60%
-
54%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
11
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
211
-
177
-
126
-
81
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
58%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
76
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
9
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
405
-
338
-
299
-
280
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
91%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
12
-
9
-
9
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
32
-
32
-
31
-
30
-
28
Qua người thành công
-
16
-
13
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
196
-
64
-
61
-
58
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
79%
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
28
-
16
-
12
-
7
Qua người thành công
-
16
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
338
-
267
-
127
-
122
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
88%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
30
-
23
-
20
-
17
Qua người thành công
-
13
-
10
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
405
-
299
-
280
-
157
-
139
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
14
-
9
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
27
-
24
-
22
-
17
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
263
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
171
-
145
-
119
-
98
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
59%
-
54%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
9
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
22
-
18
-
17
-
15
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
95
-
90
-
44
-
36
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
171
-
145
-
119
-
38
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
59%
-
54%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
98
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
17
-
14
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
19
-
15
-
13
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
720
-
660
-
585
-
401
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
60%
-
59%
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
18
-
16
-
16
-
13
-
11
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
12
-
10
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
39
-
38
-
31
-
29
-
29
Qua người thành công
-
15
-
13
-
11
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
15
-
7
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
11
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
29
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
10
-
9
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
270
-
184
-
143
-
134
-
64
Tắc bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
27
-
22
-
21
-
20
Qua người thành công
-
13
-
11
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
10
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
15
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
585
-
300
-
198
-
179
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
18
-
16
-
9
-
5
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
38
-
22
-
18
-
10
Qua người thành công
-
15
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
720
-
660
-
401
-
261
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
60%
-
59%
-
43%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
11
-
11
-
9
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
12
-
10
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
29
-
29
-
27
-
22
-
17
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
286
-
36
Thắng tranh bóng
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
29
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
89
-
19
-
9
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
46
-
11
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
29
-
17
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1263
-
757
-
656
-
286
-
112
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
73%
-
59%
-
55%
Tắc bóng
-
43
-
36
-
16
-
7
-
4
Chặn bóng
-
12
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
19
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
189
-
110
-
90
-
23
-
7
Qua người thành công
-
34
-
11
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
26
-
7
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
40
-
21
-
13
-
9
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
3
Cú sút
-
89
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
46
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
2
Đường chuyền chính xác
-
656
-
11
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
55%
Tắc bóng
-
16
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
189
Qua người thành công
-
11
-
2
Lỗi gây ra
-
36
Phạm lỗi
-
40
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
Cú sút
-
19
-
9
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
17
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
757
-
286
-
60
-
50
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
43%
Tắc bóng
-
43
-
7
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
19
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
23
-
4
-
2
Qua người thành công
-
34
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
21
-
9
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1263
-
112
-
81
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
73%
-
59%
Tắc bóng
-
36
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
12
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
7
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4